chẹn
Định nghĩa
Nghĩa 1: chẹn (Động từ)
Hành động làm cho cái gì đó trở nên chật chội, không còn chỗ trống.
- 1."Cô ấy chẹn một cái hộp lớn vào trong vali."
- 2."Đừng chẹn quá nhiều đồ vào trong xe, sẽ khó chạy."
- 3."Khi bạn chẹn chiếc ghế lại, người khác sẽ không ngồi được."
Nghĩa 2: chẹn (Danh từ)
Tình trạng mà trong đó không còn không gian trống, thường do một hoặc nhiều vật chèn vào.
- 1."Có quá nhiều sách trong phòng, giờ chỗ nào cũng bị chẹn."
- 2."Chỗ ngồi này đã chẹn, tôi không thể ngồi thêm nữa."
- 3."Sân trường hôm nay rất chẹn vì có nhiều học sinh tập trung."
Lưu ý khi sử dụng "chẹn"
Lưu ý về động từ
"chẹn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"chẹn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "chẹn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "chẹn"
chẹn là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động làm cho cái gì đó trở nên chật chội, không còn chỗ trống. Ví dụ: "Cô ấy chẹn một cái hộp lớn vào trong vali."
Từ liên quan
chặt chẽ
Không để lỏng lẽo, luôn được theo dõi một cách cẩn thận.
chặt chịa
Từ dùng để chỉ sự chặt chẽ, không lỏng lẻo.
chặt đẹp
Diễn tả sự chặt chẽ và đẹp mắt, thường dùng để chỉ các đối tượng được cắt tỉa, gọn gàng và hấp dẫn.
chẹt
(Khẩu ngữ) Hành động cán hoặc đè lên một vật nào đó.
chẻ
Tách theo chiều dọc thành từng mảnh hoặc từng thanh.
chẻ hoe
(Thông tục) rõ ràng, không có gì mập mờ hay che đậy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.