che giấu
Định nghĩa
Nghĩa 1: che giấu (Động từ)
Hành động giấu diếm, không cho người khác thấy điều gì đó.
- 1."Không nên che giấu khuyết điểm."
- 2."Che giấu mọi tội lỗi."
- 3."Anh ấy đã che giấu sự thật về vụ tai nạn."
- 4."Cô ấy luôn cố gắng che giấu cảm xúc thật của mình."
Lưu ý khi sử dụng "che giấu"
Lưu ý về động từ
"che giấu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "che giấu"
che giấu là động từ trong tiếng Việt. Hành động giấu diếm, không cho người khác thấy điều gì đó. Ví dụ: "Không nên che giấu khuyết điểm."
Từ liên quan
che
Dụng cụ ép mía thô sơ, sử dụng sức kéo để làm cho hai trục lớn quay tròn, cán mía vào giữa.
che chắn
Hành động che để bảo vệ khỏi những tác động tiêu cực từ môi trường bên ngoài.
che chở
Ngăn cản, che giấu để bảo vệ khỏi sự xâm hại từ bên ngoài.
che khuất
Làm khuất tầm nhìn, khiến cho không nhìn thấy được.
che kín
Động từ chỉ việc che phủ hoàn toàn, không để lộ ra bên ngoài để mọi thứ không bị nhìn thấy.
che lấp
Hành động che khuất, làm cho không còn nhìn thấy nữa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.