châu ngọc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: châu ngọc (Danh từ)

(Văn chương) chỉ ngọc và ngọc trai (nói khái quát); thường dùng để ví von về những điều đẹp đẽ, quý giá.

Ví dụ (3)
  • 1."Những lời châu ngọc."
  • 2."Bức tranh này thật sự là châu ngọc của nghệ thuật."
  • 3."Câu thơ đó như châu ngọc lấp lánh giữa biển văn chương."

Lưu ý khi sử dụng "châu ngọc"

Lưu ý về danh từ

"châu ngọc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "châu ngọc"

châu ngọc là danh từ trong tiếng Việt. (Văn chương) chỉ ngọc và ngọc trai (nói khái quát); thường dùng để ví von về những điều đẹp đẽ, quý giá. Ví dụ: "Những lời châu ngọc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này