chày
Định nghĩa
Nghĩa 1: chày (Danh từ)
Dụng cụ được sử dụng để giã, thường làm từ một đoạn gỗ hoặc một thỏi chất rắn và nặng.
- 1."Người nông dân dùng chày để giã gạo."
- 2."Bà nội đang giã thuốc với cái chày gỗ cũ."
Lưu ý khi sử dụng "chày"
Lưu ý về danh từ
"chày" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chày"
chày là danh từ trong tiếng Việt. Dụng cụ được sử dụng để giã, thường làm từ một đoạn gỗ hoặc một thỏi chất rắn và nặng. Ví dụ: "Người nông dân dùng chày để giã gạo."
Từ liên quan
chào thầu
Cách nói khác của 'bỏ thầu', thường dùng trong đấu thầu.
chào đón
(Trang trọng) thể hiện sự hân hoan khi đón tiếp ai đó.
chào đời
Cách nói để diễn tả sự được sinh ra, ra đời.
chày cối
Dụng cụ dùng để giã, nghiền thức ăn trong nhà bếp, thường gồm một cối và một chày.
chày kình
(Văn chương) là chiếc chày được dùng để đánh chuông ở chùa vào thời xưa, có hình dạng giống con cá voi.
chái
Gian nhỏ lợp mái, nối tiếp vào đầu hồi, thường xuất hiện trong kiến trúc dân gian.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.