chạy đôn chạy đáo

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: chạy đôn chạy đáo (Động từ)

Hành động di chuyển liên tục và vội vàng từ nơi này sang nơi khác để hoàn thành công việc hoặc giải quyết vấn đề.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay tôi phải chạy đôn chạy đáo để chuẩn bị cho buổi tiệc sinh nhật của bạn tôi."
  • 2."Cô ấy luôn chạy đôn chạy đáo khi có nhiều việc phải làm trước khi hết hạn nộp hồ sơ."
  • 3."Mỗi khi có hội thảo, tôi thấy anh ấy chạy đôn chạy đáo để sắp xếp mọi thứ."

Lưu ý khi sử dụng "chạy đôn chạy đáo"

Lưu ý về động từ

"chạy đôn chạy đáo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "chạy đôn chạy đáo"

chạy đôn chạy đáo là động từ trong tiếng Việt. Hành động di chuyển liên tục và vội vàng từ nơi này sang nơi khác để hoàn thành công việc hoặc giải quyết vấn đề. Ví dụ: "Hôm nay tôi phải chạy đôn chạy đáo để chuẩn bị cho buổi tiệc sinh nhật của bạn tôi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này