chây ì
Định nghĩa
Nghĩa 1: chây ì (Động từ)
Hành động cố tình trì hoãn, không chịu thay đổi dù trong bất cứ hoàn cảnh nào.
- 1."Thái độ chây ì, trốn tránh trách nhiệm."
- 2."Chây ì không trả nợ."
- 3."Dù đã có thời hạn, anh ta vẫn chây ì không thực hiện công việc."
- 4."Nhà hàng thường xuyên chây ì trong việc phục vụ khách hàng."
Lưu ý khi sử dụng "chây ì"
Lưu ý về động từ
"chây ì" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chây ì"
chây ì là động từ trong tiếng Việt. Hành động cố tình trì hoãn, không chịu thay đổi dù trong bất cứ hoàn cảnh nào. Ví dụ: "Thái độ chây ì, trốn tránh trách nhiệm."
Từ liên quan
châu thổ
Đồng bằng hình thành ở vùng cửa sông, do phù sa bồi đắp tạo nên.
chây
Từ hiếm gặp, chỉ hành động uể oải, không cố gắng.
chây lười
Tính từ chỉ sự lười biếng, không chịu làm việc gì.
chão
Dây thừng lớn và chắc chắn.
chão chuộc
Khu vực trồng hoa, cây cảnh, thường có sân hoặc bồn để trưng bày cây cối.
chão chàng
Chỉ sự khôn ngoan, lanh lợi và thông thái của một người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.