chế độ ngoại hôn
Định nghĩa
Nghĩa 1: chế độ ngoại hôn (Danh từ)
Hình thức hôn nhân nguyên thủy, chỉ cho phép kết hôn với người thuộc ngoài một tộc hay dòng họ.
- 1."Trong chế độ ngoại hôn, việc kết hôn giữa các thành viên ở các tộc khác nhau là phổ biến."
- 2."Chế độ ngoại hôn giúp mở rộng mối quan hệ xã hội giữa các tộc người."
Lưu ý khi sử dụng "chế độ ngoại hôn"
Lưu ý về danh từ
"chế độ ngoại hôn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chế độ ngoại hôn"
chế độ ngoại hôn là danh từ trong tiếng Việt. Hình thức hôn nhân nguyên thủy, chỉ cho phép kết hôn với người thuộc ngoài một tộc hay dòng họ. Ví dụ: "Trong chế độ ngoại hôn, việc kết hôn giữa các thành viên ở các tộc khác nhau là phổ biến."
Từ liên quan
chế độ hai viện
Chế độ tổ chức quốc hội ở một số nước, bao gồm thượng nghị viện và hạ nghị viện, với quyền hạn khác nhau để kiểm soát lẫn nhau; khác biệt so với chế độ một viện.
chế độ lưỡng viện
Hình thức chính phủ trong đó quyền lực được phân chia giữa hai viện, thường là một viện đại diện cho nhân dân và một viện đại diện cho các tầng lớp khác.
chế độ một viện
Chế độ tổ chức quốc hội mà trong đó tất cả các đại biểu đều làm việc trong một tổ chức duy nhất; khác với chế độ hai viện.
chế độ nông nô
Chế độ phong kiến trong đó người nông dân phụ thuộc hoàn toàn vào địa chủ, bị bóc lột qua địa tô và lao dịch, và có thể bị bán đi kèm với ruộng đất.
chế độ phong kiến
Hình thái xã hội - kinh tế phát sinh sau chế độ chiếm hữu nô lệ, trong đó giai cấp địa chủ, quý tộc sở hữu đất đai, thu lợi từ địa tô, và quyền lực chính trị tập trung trong tay vua chúa và địa chủ.
chế độ quân chủ
Chế độ chính trị mà trong đó vua là người đứng đầu nhà nước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.