chém tre không dè đầu mặt

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: chém tre không dè đầu mặt (Động từ)

Hành động nói hoặc làm điều gì đó mà không sợ hậu quả và không quan tâm đến sự phản đối của người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Cậu ấy cứ chém tre không dè đầu mặt, không ai dám nói gì."
  • 2."Chị ta thường chém tre không dè đầu mặt khi tranh luận."
  • 3."Khi đưa ra ý kiến, anh ấy luôn chém tre không dè đầu mặt, mặc kệ mọi người xung quanh."

Lưu ý khi sử dụng "chém tre không dè đầu mặt"

Lưu ý về động từ

"chém tre không dè đầu mặt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "chém tre không dè đầu mặt"

chém tre không dè đầu mặt là động từ trong tiếng Việt. Hành động nói hoặc làm điều gì đó mà không sợ hậu quả và không quan tâm đến sự phản đối của người khác. Ví dụ: "Cậu ấy cứ chém tre không dè đầu mặt, không ai dám nói gì."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này