chế độ dân chủ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chế độ dân chủ (Danh từ)

Chế độ chính trị trong đó quyền lực thuộc về nhân dân, được thực hiện thông qua các cơ quan được bầu cử, với sự ghi nhận các quyền tự do và bình đẳng của công dân trong pháp luật.

Ví dụ (2)
  • 1."Chế độ dân chủ cho phép công dân tham gia vào các quyết định chính trị."
  • 2."Nhiều quốc gia đã chuyển từ chế độ độc tài sang chế độ dân chủ để bảo vệ quyền lợi của mọi người."

Lưu ý khi sử dụng "chế độ dân chủ"

Lưu ý về danh từ

"chế độ dân chủ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chế độ dân chủ"

chế độ dân chủ là danh từ trong tiếng Việt. Chế độ chính trị trong đó quyền lực thuộc về nhân dân, được thực hiện thông qua các cơ quan được bầu cử, với sự ghi nhận các quyền tự do và bình đẳng của công dân trong pháp luật. Ví dụ: "Chế độ dân chủ cho phép công dân tham gia vào các quyết định chính trị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này