chầu văn

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chầu văn (Danh từ)

Lối hát cổ truyền với những làn điệu phong phú, thường được sử dụng để ca tụng thần thánh trong các nghi lễ cúng bái và lên đồng.

Ví dụ (3)
  • 1."Hát chầu văn trong các buổi lễ."
  • 2."Điệu chầu văn mang âm hưởng đặc sắc."
  • 3."Nghệ nhân thể hiện chầu văn rất điêu luyện."
2
Động từ

Nghĩa 2: chầu văn (Động từ)

Hát có sự hòa đàn theo lối cổ truyền, nhằm ca tụng thần thánh trong các nghi lễ cúng bái và lên đồng.

Ví dụ (3)
  • 1."Xem chầu văn trong phủ thánh."
  • 2."Những người tham gia thường hát chầu văn một cách say mê."
  • 3."Mọi người cùng nhau hát chầu văn để cầu an."

Lưu ý khi sử dụng "chầu văn"

Lưu ý về động từ

"chầu văn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"chầu văn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "chầu văn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chầu văn"

chầu văn là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Lối hát cổ truyền với những làn điệu phong phú, thường được sử dụng để ca tụng thần thánh trong các nghi lễ cúng bái và lên đồng. Ví dụ: "Hát chầu văn trong các buổi lễ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này