chế độ phong kiến

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chế độ phong kiến (Danh từ)

Hình thái xã hội - kinh tế phát sinh sau chế độ chiếm hữu nô lệ, trong đó giai cấp địa chủ, quý tộc sở hữu đất đai, thu lợi từ địa tô, và quyền lực chính trị tập trung trong tay vua chúa và địa chủ.

Ví dụ (2)
  • 1."Chế độ phong kiến đã tồn tại hàng thế kỷ ở nhiều nước trên thế giới."
  • 2."Trong thời kỳ chế độ phong kiến, nhiều quyền lợi và quyền lực được dành cho giới quý tộc."

Lưu ý khi sử dụng "chế độ phong kiến"

Lưu ý về danh từ

"chế độ phong kiến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chế độ phong kiến"

chế độ phong kiến là danh từ trong tiếng Việt. Hình thái xã hội - kinh tế phát sinh sau chế độ chiếm hữu nô lệ, trong đó giai cấp địa chủ, quý tộc sở hữu đất đai, thu lợi từ địa tô, và quyền lực chính trị tập trung trong tay vua chúa và địa chủ. Ví dụ: "Chế độ phong kiến đã tồn tại hàng thế kỷ ở nhiều nước trên thế giới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này