chê
Định nghĩa
Nghĩa 1: chê (Động từ)
Tỏ ra không thích hoặc không hài lòng vì cho rằng cái gì đó kém chất lượng hoặc không đẹp.
- 1."Chê ít không lấy."
- 2."Lợn chê cám (bỏ cám không ăn vì ốm)."
- 3."Cao chê ngỏng, thấp chê lùn (tng)."
- 4."Họ chê món ăn này quá mặn."
Lưu ý khi sử dụng "chê"
Lưu ý về động từ
"chê" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chê"
chê là động từ trong tiếng Việt. Tỏ ra không thích hoặc không hài lòng vì cho rằng cái gì đó kém chất lượng hoặc không đẹp. Ví dụ: "Chê ít không lấy."
Từ liên quan
chép
(Khẩu ngữ) chỉ cá chép, thường được nói tắt.
chép miệng
Hành động ngậm miệng lại rồi mở ra, tạo ra tiếng kêu nhẹ thường để diễn tả sự tiếc nuối hoặc phàn nàn về điều gì.
chét
Lượng vừa đủ để nắm gọn trong vòng tay.
chê cười
Hành động chỉ trích và chế nhạo người khác (nói chung).
chê trách
Chỉ trích và thể hiện sự không hài lòng đối với một hành động hoặc cách ứng xử.
chê ỏng chê eo
(Khẩu ngữ) chê bai một cách khó tính, không hài lòng với điều gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.