ché
Định nghĩa
Nghĩa 1: ché (Danh từ)
Đồ đựng làm bằng sành hoặc sứ, có hình dáng tròn phình ở giữa, miệng loe và có nắp, thường được sử dụng để chứa rượu.
- 1."Ché rượu cần"
- 2."Trên bàn tiệc có một ché rượu rất lớn."
- 3."Gia đình tôi luôn có ché rượu vào các dịp lễ tết."
Lưu ý khi sử dụng "ché"
Lưu ý về danh từ
"ché" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ché"
ché là danh từ trong tiếng Việt. Đồ đựng làm bằng sành hoặc sứ, có hình dáng tròn phình ở giữa, miệng loe và có nắp, thường được sử dụng để chứa rượu. Ví dụ: "Ché rượu cần"
Từ liên quan
chèo lái
Mái chèo ở phía sau thuyền dùng để điều khiển hướng đi; khác với chèo mũi.
chèo mũi
Mái chèo đặt ở phía mũi thuyền, dùng để điều khiển hướng đi của thuyền khi cần thiết; khác với chèo lái.
chèo queo
(Lối nằm) bị nghiêng và co người lại, thường thể hiện sự không thoải mái.
chém
(Thông tục) Lợi dụng tình thế của người mua nhằm bán với giá quá cao, giá cắt cổ.
chém cha
Chém cha là một cụm từ có nghĩa làm giảm giá trị, châm chọc hay chỉ trích một cách hài hước những điều không đáng tin cậy hoặc sai lệch.
chém giết
Hành động đâm chém để giết hại nhau, nói một cách khái quát.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.