Từ vựng chủ đề: Xã hội
Dưới đây là 200 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Xã hội", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- a phiến(Từ cũ) chỉ thuốc phiện, một loại chất gây nghiện.
- a tòngTham gia vào hành động sai trái một cách thiếu suy nghĩ hoặc bị cưỡng ép, thường dưới sự điều khiển của người khác.
- a-mi-ăngMột loại thức ăn nhẹ, thường được sử dụng trong các bữa tiệc hoặc dịp đặc biệt, bao gồm nhiều loại bánh kẹo và đồ ăn vặt.
- ai aiTừ dùng để chỉ mọi người, ai cũng như ai.
- ai mượnMột hành động nhờ người khác sử dụng hoặc lấy cái gì đó với ý định trả lại sau.
- ai nấyTừ chỉ mọi người, không loại trừ ai.
- aidsBệnh AIDS (Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải), một bệnh lý nghiêm trọng gây ra bởi virus HIV.
- an cưSống yên ổn, có chỗ ở ổn định.
- an ninhTình trạng trật tự xã hội ổn định, không xảy ra rối loạn hay hỗn loạn.
- an phận thủ thườngMô tả tính cách của người chỉ biết sống an phận, không muốn thay đổi tình huống hay không có khát vọng vươn lên.
- an sinhLiên quan đến sự an toàn và ổn định trong cuộc sống.
- an toạ(Trang trọng) Hành động ngồi vào chỗ và ổn định vị trí trước khi bắt đầu một cuộc họp hoặc buổi lễ.
- an vịHành động có nghĩa gần giống với yên vị, thường chỉ trạng thái ổn định hoặc bình yên.
- anh chị emNhững người trẻ tuổi, bao gồm cả nam và nữ, có quan hệ ruột thịt hoặc gần gũi như ruột thịt (nói chung).
- anh emDanh từ chỉ những người có mối quan hệ gần gũi, thân thiết, coi nhau như người thân trong gia đình.
- anh hàoThuật ngữ cũ trong văn chương chỉ những người anh hùng, hào kiệt nói chung.
- anh hùng chủ nghĩaMô tả ngay một nhân vật hoặc người có lý tưởng cao cả, theo đuổi sự hoàn thiện và bảo vệ những giá trị tốt đẹp của xã hội.
- anh hùng mạt vậnMột người dũng cảm và kiên cường, nhưng đang gặp khó khăn hoặc bất hạnh.
- anh kiệt(Từ cũ, Văn chương) từ chỉ những người anh hùng, xuất chúng.
- anh minh đạoMột người dẫn dắt, hướng dẫn cộng đồng, thể hiện sự lãnh đạo sáng suốt và có tầm nhìn rộng.
- anh traiNgười con trai lớn hơn trong gia đình, thường chỉ về mối quan hệ với em trai hoặc em gái.
- anh tàiNgười có tài năng và trí tuệ xuất chúng, một cá nhân nổi bật trong cộng đồng.
- ao tùAo chứa nước bẩn, đã tồn tại lâu ngày và không có nơi thoát nước.
- apartheidHình thức phân biệt chủng tộc cực đoan nhất (như ở nước Cộng hòa Nam Phi trước 1994), thể hiện qua việc tước quyền lợi xã hội, chính trị và các quyền công dân của một nhóm dân cư nhất định, thậm chí ép buộc họ sống trong các khu vực riêng biệt.
- ba mặt một lờiMột người hoặc một tình huống có nhiều lời nói không thành thật, thiếu thẳng thắn và rõ ràng.
- ban chấp hànhTập thể những người được đại hội của một tổ chức chính trị hoặc đoàn thể bầu ra để thực hiện nghị quyết của đại hội và lãnh đạo công việc trong thời gian giữa hai kỳ đại hội.
- ban phát(Kiểu cách) cấp phát cho người dưới hoặc người cần thiết.
- ban ơnHành động ban phát ân huệ cho người khác với thái độ bề trên.
- bi phẫnCảm thấy đau khổ, tức giận do bị thiệt thòi hoặc không công bằng.
- bi thảmRất đau thương, khiến người khác phải động lòng thương xót.
- bi đátRất đau thương, thể hiện sự khốn cùng, tột cùng của nỗi đau.
- bia đỡ đạnTừ dùng để chỉ những người phải chịu đựng sự tấn công, thường là hy sinh để bảo vệ người khác, trong bối cảnh chiến tranh.
- binh línhTừ chỉ những người lính nói chung.
- binh sĩTừ chỉ những người lính và hạ sĩ quan trong quân đội.
- binh tìnhTình hình diễn biến của một sự việc rắc rối hoặc phức tạp.
- biếm hoạTranh châm biếm nhằm gây cười, thường phản ánh một cách hài hước những vấn đề xã hội hoặc con người.
- biến chấtBiến đổi chất lượng, không còn giữ được tính chất và phẩm chất ban đầu.
- biến cốSự kiện xảy ra có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống.
- biến loạnTình trạng trật tự xã hội bị rối loạn, thường xảy ra do chiến tranh hoặc xung đột.
- biến tướngCó hình thức đã bị thay đổi nhưng nội dung vẫn không bị thay đổi.
- biến đổiThay đổi hoặc làm cho một điều gì đó trở nên khác với trước đây.
- biến độngỞ trong trạng thái đang có những thay đổi lớn.
- biến ảoThay đổi liên tục, không ổn định; có thể chuyển biến dễ dàng.
- biết người biết củaHiểu được tính cách và hoàn cảnh của người khác để có cách ứng xử phù hợp.
- biết thân biết phậnHiểu rõ vị trí và khả năng của bản thân, không tham vọng quá mức hoặc không vượt quá giới hạn của mình.
- biển lậnÍt sử dụng, chỉ sự gian tham và keo kiệt.
- biểu dươngLàm nổi bật sức mạnh của mình nhằm tạo niềm tin hoặc khẳng định vị thế.
- biểu ngữBăng vải, tấm ván, v.v., có viết khẩu hiệu, được trương lên ở nơi đông người qua lại hoặc trong các cuộc mít tinh, biểu tình.
- biểu quyếtTham gia vào việc biểu quyết, nhất là trong một hội nghị.
- biểu tìnhTập hợp đông người một cách có tổ chức nhằm thể hiện sức mạnh và/hoặc để đấu tranh, bày tỏ ý kiến, nguyện vọng.
- biệt lậpTách rời và sống một mình, không phụ thuộc vào ai.
- biệt tíchKhông còn thấy dấu vết hay tin tức gì nữa.
- biệt xứBị đày hoặc đưa đi sống xa nơi cư trú, thường được coi là một hình phạt dành cho tù nhân trong quá khứ.
- bà chúaNgười phụ nữ tài giỏi, được công nhận là người đứng đầu trong một lĩnh vực nào đó.
- bà cốtNgười phụ nữ thực hành nghề đồng bóng, thường đóng vai trò trung gian giữa người sống và thế giới tâm linh.
- bà xơNữ tu sĩ thuộc Công giáo, thường đảm nhiệm các công việc tại bệnh viện hoặc trại nuôi trẻ mồ côi.
- bài chỉGiấy chứng nhận đã nộp thuế thân, được sử dụng trong thời kỳ Pháp thuộc.
- bài ngoạiHành động phản đối và từ chối những ảnh hưởng hoặc sản phẩm từ nước ngoài.
- bài toánVấn đề phức tạp trong cuộc sống cần được giải quyết.
- bài trừLoại bỏ hoặc gạt bỏ một điều gì đó ra khỏi cuộc sống xã hội.
- bài xíchChống đối kịch liệt với mục đích loại trừ một điều gì đó khỏi đời sống xã hội.
- bàn dân thiên hạCụm từ chỉ toàn bộ dân chúng, xã hội, mọi người dân trong một cộng đồng hay quốc gia.
- bàn tánHành động bàn luận một cách rối rắm, không có tổ chức và thường không đi đến kết luận rõ ràng.
- bàng quanTự coi mình như một người ngoài cuộc, không liên quan hoặc không dính líu đến vấn đề nào đó.
- bào mònHủy hoại dần dần từng phần nhỏ, làm cho vật chất trở nên hư hại.
- bá quyềnQuyền lực mà một người hoặc một nhóm nắm giữ để thống trị độc quyền.
- bá tánhTừ cổ dùng trong phương ngữ để chỉ tính cách, bản chất của một người.
- bá vơ(Phương ngữ) chỉ việc nói hoặc làm điều gì đó vô nghĩa, không có trọng tâm rõ ràng.
- bách gia chư tửMột thuật ngữ dùng để chỉ các gia đình và nhóm người có truyền thống học vấn và văn hóa lâu đời, thường xuất phát từ những dòng họ lớn.
- bám bíuHành động giữ chặt, nắm lấy để không bị rơi hoặc mất đi.
- bán dâmHành động bán thân để làm thỏa mãn nhu cầu tình dục của người khác nhằm kiếm tiền.
- bán dạoBán hàng không cố định tại một địa điểm nhất định, giống như hình thức bán rong.
- bán hoa(Khẩu ngữ) Cách nói tránh về hoạt động bán dâm của phụ nữ.
- bán khaiĐã trải qua giai đoạn dã man, nhưng vẫn chưa đạt được trình độ văn minh.
- bán nước buôn dânHành động hoặc hoạt động của việc bán tài nguyên, đất đai hoặc lợi ích của một quốc gia cho nước ngoài, thường với động cơ vì lợi ích cá nhân.
- bán rongHành động mang hàng hóa đi khắp nơi để bán, không cố định ở một chỗ.
- bán thân bất toạiTình trạng không thể tự mình làm mọi việc do mất khả năng vận động, thường ảnh hưởng đến cuộc sống và công việc hàng ngày.
- bán vũ trangĐược trang bị vũ khí (thường là những vũ khí thô sơ) để phục vụ cả mục đích chiến đấu và sản xuất.
- bán vợ đợ conHành động từ bỏ vợ và con cái của mình, thường với lý do khó khăn tài chính hoặc điều kiện sống không thuận lợi.
- bán xới(Khẩu ngữ) rời bỏ quê hương, xứ sở để đến nơi khác.
- bán đứngBán một cách không ngại ngần những giá trị tinh thần quý giá, thường để mưu lợi cá nhân.
- báo chíCác loại hình thông tin tuyên truyền như báo, tạp chí, và các phương tiện truyền thông khác.
- báo hạiGây thiệt hại hoặc làm tổn thương đến ai đó.
- báo oánHành động thể hiện sự tức giận hay hận thù đối với người khác do bị tổn thương hoặc bất công.
- báo thùTrả thù, bắt kẻ thù phải chịu sự trừng phạt cho những gì đã gây ra.
- bãi bỏHành động chính thức hủy bỏ, không còn hiệu lực thi hành.
- bãi chợHành động của các thương nhân cùng nhau ngừng buôn bán để yêu cầu quyền lợi hoặc phản đối một vấn đề nào đó.
- bãi côngHành động tạm ngừng công việc để yêu cầu cải thiện điều kiện làm việc hoặc chế độ đãi ngộ, tương tự như đình công.
- bãi khoáHành động nghỉ học tập thể, thường để phản đối hoặc đòi hỏi điều gì từ nhà trường.
- bãi nạiHành động từ bỏ quyền tố cáo hoặc yêu cầu pháp lý trong một vụ kiện.
- bãi thảiBãi chứa chất thải, gồm khoáng sản không đạt tiêu chuẩn hoặc phế liệu thải ra từ các mỏ khai thác và một số nhà máy.
- bãi thựcHành động đấu tranh có tổ chức thông qua việc cùng nhau nhịn ăn.
- bè lũNhóm người liên kết với nhau để thực hiện những hành động xấu xa.
- bè pháiTập hợp những người kết hợp vì lợi ích cá nhân hoặc quan điểm hẹp hòi, dẫn đến tình trạng chia rẽ trong nội bộ tổ chức.
- bè đảngTổ chức gồm những người liên kết với nhau để tranh giành quyền lợi hoặc ảnh hưởng.
- béo(Phương ngữ) chỉ hành động véo, bóp.
- bét tĩ(Thông tục) bét nhất, kém nhất, thường mang hàm ý khinh thường.
- bê bốiCó nhiều điều rắc rối và tiêu cực, khó giải quyết một cách tốt đẹp.
- bê trệ(Từ cổ, ít sử dụng) có nghĩa tương tự như bê trễ, chỉ trạng thái chậm chạp, lười biếng.
- bênh vựcHành động đứng về phía nào đó để chống lại sự công kích hoặc xâm phạm, nhằm bảo vệ và che chở.
- bêu nhuốcHành động chỉ trích hoặc chế nhạo một cách công khai, giống như bêu riếu.
- bình chânTĩnh lặng, thờ ơ, không có sự quan tâm hay ảnh hưởng gì đến bản thân.
- bình chọnHành động chọn lựa sau khi xem xét và đánh giá các lựa chọn.
- bình phongVật dụng dùng để nguỵ trang, che đậy hoặc bảo vệ một thứ gì đó.
- bình quyềnTính từ chỉ sự bình đẳng trong quyền lợi.
- bình thường hoáLàm cho trở thành bình thường, trở lại trạng thái bình thường.
- bình đẳngCùng có vị trí ngang hàng nhau trong một lĩnh vực nào đó trong xã hội.
- bítLàm cho một chỗ hở hoặc lối thông với bên ngoài trở nên kín hoặc bị tắc.
- bó buộcKìm giữ trong phạm vi hạn hẹp, không cho tự do hành động.
- bóc lột(Khẩu ngữ) Khiến người khác phải chịu thiệt thòi, ăn lợi nhuận quá mức hoặc lợi dụng họ một cách thái quá.
- bóc mẽHành động bộc lộ hoàn toàn những điều xấu xa vốn được che giấu bởi vẻ bề ngoài tốt đẹp.
- bóc trầnXóa bỏ lớp che phủ, lột bỏ lớp ngoài để lộ ra phần bên trong.
- bô lãoNgười già cả, người cao tuổi, thường được nói đến với sự tôn trọng.
- bôi nhọHành động làm xấu đi hoặc làm giảm giá trị uy tín của một ai đó hoặc một điều gì đó.
- bôi tro trét trấuCó nghĩa là phê phán một cách quá đáng, làm tổn hại đến danh tiếng của ai đó.
- băn khoănCảm giác không yên lòng do phải suy nghĩ hoặc cân nhắc về một điều gì đó.
- băng đảngTổ chức băng nhóm lớn, thường có liên quan đến hoạt động phi pháp và sử dụng vũ trang.
- bĩ cực thái laiTình trạng khó khăn, khổ cực sau đó sẽ được cải thiện, chuyển biến tốt hơn.
- bơ vơLẻ loi, đơn độc, không có nơi nương tựa.
- bạcTrò chơi có tính chất ăn tiền (nói chung).
- bạc ácNgười có tính cách bất nhân, hành xử độc ác.
- bạch phiếnThuốc có chứa morphin, có tác dụng giảm đau nhưng có khả năng gây nghiện.
- bạch tạngBệnh do thiếu sắc tố, khiến da trở nên rất trắng và tóc có màu vàng nhạt.
- bạch đầu quânBạch đầu quân chỉ những người cao tuổi, thường được tôn trọng trong xã hội.
- bại hoạiTừ chỉ sự đồi bại đến mức đánh mất tất cả phẩm chất.
- bạo gan(Khẩu ngữ) dám làm những điều mà người khác thường e ngại hoặc sợ hãi.
- bạo hànhHành động sử dụng bạo lực một cách tàn ác.
- bạo loạnHành động nổi loạn, thường diễn ra trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.
- bạo lựcSức mạnh được sử dụng để cưỡng bức, trấn áp hoặc lật đổ.
- bạo ngượcTừ chỉ những kẻ có quyền thế, tàn ác, ngang ngược, không tuân theo công lý hay đạo đức.
- bạo tànTừ miêu tả sự tàn bạo, nhưng ít được sử dụng hơn.
- bạo độngHành động vũ trang nổi dậy với mục đích lật đổ chính quyền hoặc chống lại chính quyền.
- bản doanhNơi mà tướng chỉ huy (trong thời kỳ chiến tranh) đóng quân cùng với cơ quan tham mưu.
- bản làngXóm làng thuộc vùng dân tộc thiểu số ở miền Bắc Việt Nam.
- bản mườngTừ dùng để chỉ khái quát về một đơn vị cư trú cộng đồng, bao gồm bản và mường.
- bản quốcTừ cổ, chỉ nước của mình hoặc của người đang được nhắc đến, nhằm phân biệt với các nước khác.
- bản sắcĐặc trưng riêng, nét đặc biệt của một nhóm người, một nền văn hóa hoặc một sự vật nào đó.
- bản xứNơi cư trú của người dân địa phương, thường được sử dụng trong bối cảnh thuộc địa với sắc thái coi thường.
- bản địaChỉ những điều hoặc con người thuộc về một vùng miền, địa phương cụ thể.
- bảo hộHành động cai trị thông qua bộ máy chính quyền thực dân, giữ lại chính quyền bản xứ về mặt hình thức.
- bảo thủCó tính chất không chấp nhận sự đổi mới, giữ nguyên quan điểm và không mong muốn thay đổi.
- bấn loạnTrạng thái mất phương hướng, hoảng loạn trong cảm xúc hoặc suy nghĩ, không thể kiểm soát cảm xúc của bản thân.
- bất anTình trạng không yên ổn, lo lắng hoặc không chắc chắn.
- bất bìnhTừ chỉ trạng thái không bằng lòng khi gặp việc trái với lẽ thường hoặc bất công, gây ra sự bực tức.
- bất bạo độngChủ trương đấu tranh chính trị trong nước thuộc địa không sử dụng vũ lực, mà chỉ áp dụng các chiến thuật hòa bình.
- bất bằngTừ dùng để chỉ sự trái lẽ công bằng, không phù hợp với chính nghĩa.
- bất côngKhông công bằng.
- bất hoàTừ để chỉ trạng thái không hòa thuận, có sự mâu thuẫn hoặc xung đột giữa các cá nhân hoặc tập thể.
- bất hạnhNgười gặp phải điều không may mắn, thường là trong những tình huống bi thảm.
- bất hảoTừ dùng để chỉ những con người hoặc hành động không tốt.
- bất hợp phápKhông tuân thủ pháp luật.
- bất khảKhông thể xảy ra hoặc không thể thực hiện được.
- bất khả xâm phạmKhông thể bị xâm phạm, bị tác động hoặc bị làm tổn thương.
- bất lươngKhông có lương thiện, chỉ hành vi hoặc người không trung thực, không chính đáng.
- bất lựcKhông có đủ sức lực hoặc điều kiện để thực hiện một việc gì.
- bất minhKhông rõ ràng, có nhiều chỗ đáng nghi hoặc mập mờ.
- bất nhấtKhông giống nhau hoặc không thống nhất.
- bất nhẫnCó tính chất tàn nhẫn, không thể chịu đựng được.
- bất đắc chíKhông đạt được điều mình mong muốn hoặc không hài lòng với hoàn cảnh hiện tại.
- bất đồngKhác nhau về quan điểm, ngôn ngữ hoặc tư tưởng.
- bầnCây lớn sống trong vùng nước lợ, có rễ phụ nhọn và xốp nhô lên khỏi mặt bùn.
- bần cùng(Khẩu ngữ) dùng để chỉ tình huống cùng cực, không còn sự lựa chọn nào khác.
- bần cùng hoá(hiện tượng xã hội) làm cho một nhóm lớn người trở nên nghèo khổ cùng cực.
- bần cùng khố bệnTình trạng nghèo đói, thiếu thốn đến mức cực kỳ khổ sở.
- bần hànTừ để chỉ tình trạng nghèo khổ và thiếu thốn, đặc biệt trong cuộc sống hàng ngày.
- bần sĩ(Từ cũ) người học trò nghèo trong thời kỳ phong kiến.
- bầu bánHành động bầu cử, thường được hiểu là mang tính chất mỉa mai hoặc chỉ trích.
- bầu chọnChọn ra dựa trên ý kiến của số đông.
- bầu đoànĐoàn đông người đi theo một cá nhân nào đó; thường là đoàn tùy tùng, mang hàm ý coi thường.
- bẫyCái được bố trí sẵn nhằm lừa để người ta mắc vào.
- bận tâmCảm giác phải lo lắng, để tâm suy nghĩ về điều gì đó.
- bậu xậuNhóm người đi theo để mưu lợi, thường có ý coi thường.
- bắc bậc làm caoChỉ hành động tự đặt mình ở vị trí cao hơn người khác hoặc tự phụ về bản thân.
- bắt bíLợi dụng tình thế khó khăn của người khác để ép họ chấp nhận những điều kiện không hợp lý.
- bắt bớHành động bắt giữ hoặc kiểm tra một cá nhân nào đó do nghi ngờ hoặc vi phạm.
- bắt nạtHành động dùng quyền lực hoặc sức mạnh để đe dọa người khác, khiến họ phải sợ hãi.
- bắt nợHành động lấy đồ đạc để trừ nợ hoặc buộc người nợ phải trả nợ nhanh chóng.
- bắt thămHành động nhận hoặc chọn số, thăm để quyết định ai sẽ được hoặc không, ai đi trước hay đi sau, v.v.
- bằng vaiNgang hàng với nhau trong mối quan hệ thứ bậc trong gia đình.
- bặt thiệpTính từ chỉ sự lịch sự, khéo léo và người thông thạo trong cách giao tiếp.
- bẻo lẻoChỉ trạng thái một người hoặc một vật có tính cách hoặc hành động không dứt khoát, dễ thay đổi, không kiên định.
- bẽ bàngCảm giác hổ thẹn và buồn tủi vì bị người khác chê cười.
- bẽ mặtCảm giác bị mất thể diện trước người khác, không còn mặt mũi nào nữa.
- bề dướiĐịa vị của những người cấp dưới, thể hiện sự phục tùng đối với cấp trên.
- bề trên(thường viết hoa) chỉ Chúa Trời, một cách gọi tôn kính của những người theo đạo Cơ Đốc.
- bề tôi(Từ cũ) Người giữ chức vụ làm tôi tớ trong mối quan hệ với vua, chúa.
- bệ rạcLôi thôi, tồi tệ đến mức ảnh hưởng đến nhân cách.
- bệnh dịchTình trạng dịch bệnh, thường ảnh hưởng đến một số lượng lớn người hoặc động vật.
- bỉ bángHành động chỉ trích, chế nhạo một cách khinh miệt (từ cũ, ít dùng, giống như phỉ báng).
- bỉ tiệnMô tả sự quê mùa, thiển cận và kém cỏi.
- bỉ ổiXấu xa, hèn hạ và đáng khinh.
- bị trịTừ thể hiện sự bị thống trị hoặc bị áp bức, thường liên quan đến dân tộc hay tầng lớp xã hội.
- bị độngNằm trong tình thế phải hành động theo sự chi phối của người khác hoặc hoàn cảnh bên ngoài.
- bịt mắtChe đậy để lừa dối, không để cho người khác thấy sự thật.
- bọc lótHành động các cầu thủ phối hợp với nhau để che chắn và bảo vệ khung thành.
- bỏ chaRời bỏ hoặc không còn sự chăm sóc, nuôi dưỡng của cha.
- bỏ cuộc(Khẩu ngữ) từ chối tiếp tục, không theo đuổi một việc nào đó đến cùng (nhất là việc cùng làm với nhiều người).
- bỏ hoangĐể chỉ tình trạng đất đai hay nhà cửa không được canh tác, sử dụng trong một thời gian dài.
- bỏ thămTừ phương ngữ dùng để chỉ hành động bỏ phiếu.
- bỏ vật bỏ vạHành động từ bỏ, không còn giữ hoặc không muốn nhận trách nhiệm về một vật gì đó.