anh hùng mạt vận

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: anh hùng mạt vận (Danh từ)

Một người dũng cảm và kiên cường, nhưng đang gặp khó khăn hoặc bất hạnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Mặc dù gặp nhiều khó khăn, nhưng anh vẫn được mọi người ca ngợi là anh hùng mạt vận."
  • 2."Cô ấy giống như một anh hùng mạt vận khi luôn chiến đấu vì lý tưởng của mình dù không ai ủng hộ."
  • 3."Đôi khi, những anh hùng mạt vận lại là những người truyền cảm hứng cho chúng ta tiếp tục phấn đấu."
2
Tính từ

Nghĩa 2: anh hùng mạt vận (Tính từ)

Chỉ một tình trạng hoặc hoàn cảnh đáng thương, nơi người mạnh mẽ lại không gặp may.

Ví dụ (3)
  • 1."Mặc dù rất dũng cảm, nhưng hoàn cảnh của anh ta lại khiến cho anh thành một nhân vật anh hùng mạt vận."
  • 2."Câu chuyện của họ là một minh chứng cho sự kiên cường của những người anh hùng mạt vận."
  • 3."Nhìn vào cuộc sống của cô ấy, tôi cảm thấy cô ấy thật sự là một anh hùng mạt vận gồng mình chống chọi với thử thách."

Lưu ý khi sử dụng "anh hùng mạt vận"

Lưu ý về tính từ

"anh hùng mạt vận" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"anh hùng mạt vận" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "anh hùng mạt vận" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "anh hùng mạt vận"

anh hùng mạt vận là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Một người dũng cảm và kiên cường, nhưng đang gặp khó khăn hoặc bất hạnh. Ví dụ: "Mặc dù gặp nhiều khó khăn, nhưng anh vẫn được mọi người ca ngợi là anh hùng mạt vận."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này