bá quyền

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bá quyền (Danh từ)

Quyền lực mà một người hoặc một nhóm nắm giữ để thống trị độc quyền.

Ví dụ (2)
  • 1."Ông ta luôn mơ ước có được bá quyền trong lĩnh vực kinh doanh."
  • 2."Trong chế độ phong kiến, nhiều vua chúa đã thiết lập bá quyền bất khả xâm phạm."

Lưu ý khi sử dụng "bá quyền"

Lưu ý về danh từ

"bá quyền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bá quyền"

bá quyền là danh từ trong tiếng Việt. Quyền lực mà một người hoặc một nhóm nắm giữ để thống trị độc quyền. Ví dụ: "Ông ta luôn mơ ước có được bá quyền trong lĩnh vực kinh doanh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này