bạo hành
Định nghĩa
Nghĩa 1: bạo hành (Danh từ)
Hành động sử dụng bạo lực một cách tàn ác.
- 1."Lên án nạn bạo hành trẻ em."
- 2."Bạo hành gia đình là một vấn đề nghiêm trọng trong xã hội."
- 3."Nạn nhân của bạo hành cần được bảo vệ và hỗ trợ."
Lưu ý khi sử dụng "bạo hành"
Lưu ý về danh từ
"bạo hành" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bạo hành"
bạo hành là danh từ trong tiếng Việt. Hành động sử dụng bạo lực một cách tàn ác. Ví dụ: "Lên án nạn bạo hành trẻ em."
Từ liên quan
bạo chúa
Vị vua hoặc chúa tàn ác, hung bạo, chuyên dùng hành động độc ác, tàn nhẫn.
bạo dạn
Từ diễn tả sự bạo dạn, tự tin, không sợ hãi hay e ngại trong hành động hoặc lời nói.
bạo gan
(Khẩu ngữ) dám làm những điều mà người khác thường e ngại hoặc sợ hãi.
bạo loạn
Hành động nổi loạn, thường diễn ra trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.
bạo lực
Sức mạnh được sử dụng để cưỡng bức, trấn áp hoặc lật đổ.
bạo miệng
(Khẩu ngữ) diễn tả người có lời nói mạnh mẽ, thẳng thắn và có phần hỗn láo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.