bỏ cha

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bỏ cha (Động từ)

Rời bỏ hoặc không còn sự chăm sóc, nuôi dưỡng của cha.

Ví dụ (3)
  • 1."Cậu ấy bỏ cha từ khi còn nhỏ nên phải tự lập sớm."
  • 2."Con gái tôi thường nói rằng cô ấy không thể bỏ cha dù đôi khi có bất đồng."
  • 3."Bỏ cha là một quyết định khó khăn với bất kỳ đứa trẻ nào."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bỏ cha (Danh từ)

Người không còn cha, thường mang nghĩa chỉ tình trạng hoặc cảm xúc thiệt thòi.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy là một đứa trẻ bỏ cha, sống cùng bà nội."
  • 2."Những trẻ em bỏ cha thường cảm thấy cô đơn và thiếu thốn tình cảm."
  • 3."Trong cộng đồng, chúng ta cần hỗ trợ những trẻ em bỏ cha để chúng có một tương lai tốt hơn."

Lưu ý khi sử dụng "bỏ cha"

Lưu ý về động từ

"bỏ cha" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"bỏ cha" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bỏ cha" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bỏ cha"

bỏ cha là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Rời bỏ hoặc không còn sự chăm sóc, nuôi dưỡng của cha. Ví dụ: "Cậu ấy bỏ cha từ khi còn nhỏ nên phải tự lập sớm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này