bảo hộ

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bảo hộ (Động từ)

Hành động cai trị thông qua bộ máy chính quyền thực dân, giữ lại chính quyền bản xứ về mặt hình thức.

Ví dụ (3)
  • 1."Chính phủ bảo hộ đang áp đặt nhiều quy định mới."
  • 2."Chế độ bảo hộ đã gây ra nhiều tranh cãi trong xã hội."
  • 3."Các chính quyền thực dân thường thiết lập hệ thống bảo hộ để kiểm soát địa phương."

Lưu ý khi sử dụng "bảo hộ"

Lưu ý về động từ

"bảo hộ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "bảo hộ"

bảo hộ là động từ trong tiếng Việt. Hành động cai trị thông qua bộ máy chính quyền thực dân, giữ lại chính quyền bản xứ về mặt hình thức. Ví dụ: "Chính phủ bảo hộ đang áp đặt nhiều quy định mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này