bàng quan
Định nghĩa
Nghĩa 1: bàng quan (Động từ)
Tự coi mình như một người ngoài cuộc, không liên quan hoặc không dính líu đến vấn đề nào đó.
- 1."Bàng quan với thời cuộc."
- 2."Thái độ bàng quan, vô trách nhiệm."
- 3."Họ bàng quan trước những khó khăn của cộng đồng."
- 4."Mặc kệ mọi việc, cô ấy tỏ ra bàng quan với những tranh cãi xung quanh."
Lưu ý khi sử dụng "bàng quan"
Lưu ý về động từ
"bàng quan" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bàng quan"
bàng quan là động từ trong tiếng Việt. Tự coi mình như một người ngoài cuộc, không liên quan hoặc không dính líu đến vấn đề nào đó. Ví dụ: "Bàng quan với thời cuộc."
Từ liên quan
bàng bạc
Có màu sắc nhạt, hơi ánh bạc.
bàng hoàng
Ngẩn ngơ, choáng váng đến mức không còn nhận thức rõ ràng về mọi thứ xung quanh.
bàng hệ
Mối quan hệ gián tiếp giữa các cá nhân hoặc đối tượng mà không phải là mối quan hệ chính thức hay trực tiếp.
bàng quang
Bọng đái, cơ quan chứa nước tiểu trong cơ thể.
bàng tiếp
Sử dụng hoặc áp dụng một cách tiếp nối để hỗ trợ hoặc làm cho sự vật trở nên hoàn thiện hơn.
bành
Ghế có lưng tựa và hai tay vịn, thường được đặt lên lưng voi để ngồi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.