an phận thủ thường

Tính từĐộng từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: an phận thủ thường (Tính từ)

Mô tả tính cách của người chỉ biết sống an phận, không muốn thay đổi tình huống hay không có khát vọng vươn lên.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy luôn an phận thủ thường, không bao giờ dám mơ ước một điều gì lớn lao."
  • 2."Cô ấy chọn cách an phận thủ thường để tránh căng thẳng trong cuộc sống."
  • 3."Mọi người thường nói rằng an phận thủ thường sẽ khiến bạn bỏ lỡ nhiều cơ hội."
2
Động từ

Nghĩa 2: an phận thủ thường (Động từ)

Hành động của việc chấp nhận số phận mà không tìm cách thay đổi hay cải thiện.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhiều người an phận thủ thường mà không thực sự hiểu rõ năng lực của mình."
  • 2."Chỉ cần an phận thủ thường, bạn sẽ không bao giờ nhận ra tiềm năng của bản thân."
  • 3."Đừng chỉ an phận thủ thường, hãy cố gắng phấn đấu cho điều bạn muốn."

Lưu ý khi sử dụng "an phận thủ thường"

Lưu ý về động từ

"an phận thủ thường" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"an phận thủ thường" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "an phận thủ thường" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "an phận thủ thường"

an phận thủ thường là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Mô tả tính cách của người chỉ biết sống an phận, không muốn thay đổi tình huống hay không có khát vọng vươn lên. Ví dụ: "Anh ấy luôn an phận thủ thường, không bao giờ dám mơ ước một điều gì lớn lao."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này