binh lính
Định nghĩa
Nghĩa 1: binh lính (Danh từ)
Từ chỉ những người lính nói chung.
- 1."Các binh lính đã sẵn sàng cho chiến dịch."
- 2."Trong cuộc chiến, binh lính luôn phải tuân theo mệnh lệnh."
Lưu ý khi sử dụng "binh lính"
Lưu ý về danh từ
"binh lính" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "binh lính"
binh lính là danh từ trong tiếng Việt. Từ chỉ những người lính nói chung. Ví dụ: "Các binh lính đã sẵn sàng cho chiến dịch."
Từ liên quan
binh cơ
(Từ cũ) mưu lược quân sự, chiến thuật trong việc chỉ huy quân đội.
binh hùng tướng mạnh
Cụm từ chỉ những người có khả năng chiến đấu dũng mãnh, thể hiện sức mạnh và sự kiên cường.
binh khí
Những dụng cụ, vũ khí dùng trong chiến đấu hoặc để bảo vệ.
binh lược
Mưu kế và chiến lược quân sự để đạt được mục tiêu trong chiến tranh.
binh lửa
Thuật ngữ cũ trong văn chương chỉ chiến tranh, đặc biệt là khi đề cập đến sự tàn khốc của lửa đạn.
binh lực
Khái niệm chỉ quân số, vũ khí và thiết bị của quân đội.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.