bản quốc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bản quốc (Danh từ)

Từ cổ, chỉ nước của mình hoặc của người đang được nhắc đến, nhằm phân biệt với các nước khác.

Ví dụ (2)
  • 1."Mỗi người nên có trách nhiệm với bản quốc của mình."
  • 2."Lịch sử của bản quốc luôn được gìn giữ và phát huy."

Lưu ý khi sử dụng "bản quốc"

Lưu ý về danh từ

"bản quốc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bản quốc"

bản quốc là danh từ trong tiếng Việt. Từ cổ, chỉ nước của mình hoặc của người đang được nhắc đến, nhằm phân biệt với các nước khác. Ví dụ: "Mỗi người nên có trách nhiệm với bản quốc của mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này