anh trai

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: anh trai (Danh từ)

Người con trai lớn hơn trong gia đình, thường chỉ về mối quan hệ với em trai hoặc em gái.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh trai của tôi rất thích chơi bóng đá."
  • 2."Hôm nay tôi sẽ cùng anh trai đi xem phim."
  • 3."Anh trai làm việc ở một công ty công nghệ lớn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: anh trai (Danh từ)

Một cách gọi thân mật, thể hiện sự gần gũi với một người nam giới lớn tuổi hơn.

Ví dụ (3)
  • 1."Chào anh trai, anh có khỏe không?"
  • 2."Trong buổi họp, anh trai tôi đã đưa ra nhiều ý tưởng hay."
  • 3."Hãy gọi tôi là anh trai khi chúng ta gặp nhau nhé."

Lưu ý khi sử dụng "anh trai"

Lưu ý về danh từ

"anh trai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "anh trai" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "anh trai"

anh trai là danh từ trong tiếng Việt. Người con trai lớn hơn trong gia đình, thường chỉ về mối quan hệ với em trai hoặc em gái. Ví dụ: "Anh trai của tôi rất thích chơi bóng đá."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này