bán nước buôn dân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bán nước buôn dân (Danh từ)

Hành động hoặc hoạt động của việc bán tài nguyên, đất đai hoặc lợi ích của một quốc gia cho nước ngoài, thường với động cơ vì lợi ích cá nhân.

Ví dụ (3)
  • 1."Một số người nói rằng việc bán nước buôn dân là hành vi phản bội tổ quốc."
  • 2."Chúng ta cần bảo vệ tài nguyên quốc gia khỏi việc bán nước buôn dân."
  • 3."Câu chuyện về việc bán nước buôn dân luôn gây tranh cãi trong lịch sử."

Lưu ý khi sử dụng "bán nước buôn dân"

Lưu ý về danh từ

"bán nước buôn dân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bán nước buôn dân"

bán nước buôn dân là danh từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc hoạt động của việc bán tài nguyên, đất đai hoặc lợi ích của một quốc gia cho nước ngoài, thường với động cơ vì lợi ích cá nhân. Ví dụ: "Một số người nói rằng việc bán nước buôn dân là hành vi phản bội tổ quốc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này