anh hào

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: anh hào (Danh từ)

Thuật ngữ cũ trong văn chương chỉ những người anh hùng, hào kiệt nói chung.

Ví dụ (3)
  • 1.""Đường đường một đấng anh hào, Côn quyền hơn sức, lược thao gồm tài.""
  • 2."Trong thời đại ngày nay, những người anh hào vẫn luôn được tôn vinh."
  • 3."Họ là những anh hào đã làm rạng danh đất nước trong mọi lĩnh vực."

Lưu ý khi sử dụng "anh hào"

Lưu ý về danh từ

"anh hào" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "anh hào"

anh hào là danh từ trong tiếng Việt. Thuật ngữ cũ trong văn chương chỉ những người anh hùng, hào kiệt nói chung. Ví dụ: ""Đường đường một đấng anh hào, Côn quyền hơn sức, lược thao gồm tài.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này