bạc ác
Định nghĩa
Nghĩa 1: bạc ác (Tính từ)
Người có tính cách bất nhân, hành xử độc ác.
- 1."Con người bạc ác."
- 2."Hắn sống bạc ác, không thương xót ai."
- 3."Chúng ta cần lên án những hành động bạc ác trong xã hội."
Lưu ý khi sử dụng "bạc ác"
Lưu ý về tính từ
"bạc ác" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bạc ác"
bạc ác là tính từ trong tiếng Việt. Người có tính cách bất nhân, hành xử độc ác. Ví dụ: "Con người bạc ác."
Từ liên quan
bạc phếch
Bị phai màu đến mức ngả sang màu trắng đục, trông cũ kỹ và xỉn màu.
bạc thau
Cây thuộc họ khoai lang, có mặt dưới lá phủ lông trắng giống bạc, thường được dùng làm thuốc.
bạc tình
Thể hiện sự bội bạc trong tình yêu.
bạc đãi
Đối xử không công bằng, khinh thường với những người lẽ ra phải được tôn trọng.
bạc đầu
Từ chỉ một số loài động vật, thực vật, hoặc sự vật có đầu hoặc ngọn có màu trắng.
bạch
Lời thưa, thường được sử dụng khi nói chuyện với một nhà sư.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.