ao tù

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ao tù (Danh từ)

Ao chứa nước bẩn, đã tồn tại lâu ngày và không có nơi thoát nước.

Ví dụ (3)
  • 1."Lấp các ao tù để tránh ô nhiễm."
  • 2."Trong vườn có một ao tù, nước đen ngòm."
  • 3."Ao tù là nơi sinh sản của nhiều loại muỗi."

Lưu ý khi sử dụng "ao tù"

Lưu ý về danh từ

"ao tù" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ao tù"

ao tù là danh từ trong tiếng Việt. Ao chứa nước bẩn, đã tồn tại lâu ngày và không có nơi thoát nước. Ví dụ: "Lấp các ao tù để tránh ô nhiễm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này