binh tình

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: binh tình (Danh từ)

Tình hình diễn biến của một sự việc rắc rối hoặc phức tạp.

Ví dụ (3)
  • 1."Nghe ngóng binh tình."
  • 2."Tôi phải cập nhật binh tình trước khi đưa ra quyết định."
  • 3."Binh tình của cuộc họp hôm nay diễn ra khá căng thẳng."

Lưu ý khi sử dụng "binh tình"

Lưu ý về danh từ

"binh tình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "binh tình"

binh tình là danh từ trong tiếng Việt. Tình hình diễn biến của một sự việc rắc rối hoặc phức tạp. Ví dụ: "Nghe ngóng binh tình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này