bình phong
Định nghĩa
Nghĩa 1: bình phong (Danh từ)
Vật dụng dùng để nguỵ trang, che đậy hoặc bảo vệ một thứ gì đó.
- 1."Bị người khác lợi dụng làm bình phong."
- 2."Chiếc bình phong này giúp ngăn cách không gian."
- 3."Họ đã sử dụng sự kiện này như một bình phong cho những mục đích khác."
Lưu ý khi sử dụng "bình phong"
Lưu ý về danh từ
"bình phong" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bình phong"
bình phong là danh từ trong tiếng Việt. Vật dụng dùng để nguỵ trang, che đậy hoặc bảo vệ một thứ gì đó. Ví dụ: "Bị người khác lợi dụng làm bình phong."
Từ liên quan
bình ngưng
Khí cụ dùng để chuyển các chất từ trạng thái khí sang trạng thái lỏng hoặc tinh thể.
bình nhật
Từ ít sử dụng, có nghĩa là thường ngày.
bình nóng lạnh
Bình chứa nước sử dụng điện hoặc gas để đun nóng, thường được lắp đặt trong nhà tắm. Bình này bao gồm lớp cách nhiệt, bộ phận làm nóng, một đầu để nước lạnh chảy vào và một đầu để nước nóng chảy ra.
bình phương
Tích của một số hoặc biểu thức với chính nó.
bình phẩm
Hành động phân tích và bày tỏ ý kiến khen chê, đánh giá về một người nào đó.
bình phục
Hồi phục sức khỏe về trạng thái bình thường, sau khi đã được điều trị.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.