bóc trần
Định nghĩa
Nghĩa 1: bóc trần (Động từ)
Xóa bỏ lớp che phủ, lột bỏ lớp ngoài để lộ ra phần bên trong.
- 1."Khi đến mùa hè, chúng tôi thường bóc trần vỏ dừa để dùng nước."
- 2."Cô ấy bóc trần những tờ giấy gói để tiết kiệm giấy."
- 3."Bọn trẻ thích bóc trần lớp nến trên bánh sinh nhật để xem bên trong có gì."
Nghĩa 2: bóc trần (Động từ)
Nói ra sự thật, vạch trần vấn đề mà người khác che giấu.
- 1."Cảnh sát đã bóc trần âm mưu trộm cắp của băng nhóm này."
- 2."Anh ta không ngại nói ra sự thật và đã bóc trần những lời dối trá."
- 3."Chúng ta cần bóc trần những vấn đề trong công ty để cải thiện tình hình."
Lưu ý khi sử dụng "bóc trần"
Lưu ý về động từ
"bóc trần" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "bóc trần" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bóc trần"
bóc trần là động từ trong tiếng Việt. Xóa bỏ lớp che phủ, lột bỏ lớp ngoài để lộ ra phần bên trong. Ví dụ: "Khi đến mùa hè, chúng tôi thường bóc trần vỏ dừa để dùng nước."
Từ liên quan
bóc mẽ
Hành động bộc lộ hoàn toàn những điều xấu xa vốn được che giấu bởi vẻ bề ngoài tốt đẹp.
bóc ngắn cắn dài
Từ này chỉ hành động tiêu tốn tài sản hoặc nguồn lực một cách không hợp lý, thường là tiết kiệm cho những thứ nhỏ mà lại bỏ qua những thứ quan trọng hơn.
bóc tem
(Khẩu ngữ) chỉ hành động lần đầu tiên sử dụng hàng hóa.
bóc áo tháo cày
Hành động cởi bỏ áo hoặc tháo các vật dụng trên người, thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ chỉ ra việc giải phóng hoặc từ bỏ một điều gì đó.
bói
Hành động xem hoặc dự đoán tương lai, thường dựa trên một phương pháp nào đó.
bói cá
Hành động xem hoặc dự đoán tương lai của cá qua cách thức tắm mát hoặc lặn xuống nước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.