biến loạn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: biến loạn (Danh từ)

Tình trạng trật tự xã hội bị rối loạn, thường xảy ra do chiến tranh hoặc xung đột.

Ví dụ (3)
  • 1."Đất nước xảy ra biến loạn."
  • 2."Biến loạn trong xã hội khiến nhiều người phải rời bỏ quê hương."
  • 3."Những biến loạn chính trị đã làm thay đổi hoàn toàn diện mạo của quốc gia."

Lưu ý khi sử dụng "biến loạn"

Lưu ý về danh từ

"biến loạn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "biến loạn"

biến loạn là danh từ trong tiếng Việt. Tình trạng trật tự xã hội bị rối loạn, thường xảy ra do chiến tranh hoặc xung đột. Ví dụ: "Đất nước xảy ra biến loạn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này