biến loạn
Định nghĩa
Nghĩa 1: biến loạn (Danh từ)
Tình trạng trật tự xã hội bị rối loạn, thường xảy ra do chiến tranh hoặc xung đột.
- 1."Đất nước xảy ra biến loạn."
- 2."Biến loạn trong xã hội khiến nhiều người phải rời bỏ quê hương."
- 3."Những biến loạn chính trị đã làm thay đổi hoàn toàn diện mạo của quốc gia."
Lưu ý khi sử dụng "biến loạn"
Lưu ý về danh từ
"biến loạn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "biến loạn"
biến loạn là danh từ trong tiếng Việt. Tình trạng trật tự xã hội bị rối loạn, thường xảy ra do chiến tranh hoặc xung đột. Ví dụ: "Đất nước xảy ra biến loạn."
Từ liên quan
biến dịch
Thay đổi dần dần theo thời gian.
biến hoá
Biến đổi thành một cái khác, hoặc chuyển sang trạng thái, hình thức khác.
biến hình
Biến đổi về hình dạng hoặc hình thái.
biến sắc
Thay đổi sắc mặt một cách đột ngột, thường là do bị ảnh hưởng quá mức bởi cảm xúc như sợ hãi, đau buồn hoặc tức giận.
biến số
Biến có giá trị là những con số, thường được sử dụng trong các công thức và phân tích toán học.
biến thiên
Sự biến đổi lớn diễn ra theo từng giai đoạn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.