bán rong
Định nghĩa
Nghĩa 1: bán rong (Động từ)
Hành động mang hàng hóa đi khắp nơi để bán, không cố định ở một chỗ.
- 1."Anh ấy bán rong trên đường phố suốt cả ngày."
- 2."Người bán hàng rong thường phải di chuyển liên tục để tìm khách."
- 3."Bà cụ bán rong hoa quả trước cổng trường mỗi sáng."
Lưu ý khi sử dụng "bán rong"
Lưu ý về động từ
"bán rong" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bán rong"
bán rong là động từ trong tiếng Việt. Hành động mang hàng hóa đi khắp nơi để bán, không cố định ở một chỗ. Ví dụ: "Anh ấy bán rong trên đường phố suốt cả ngày."
Từ liên quan
bán phá giá
Hành động bán hàng hóa với mức giá thấp hơn giá thị trường, thậm chí có thể bị lỗ, nhằm tăng khả năng cạnh tranh và giành thị phần.
bán phụ âm
Từ dùng để chỉ một khái niệm tương tự như bán nguyên âm.
bán rao
Bán hàng bằng cách rao to tên mặt hàng để thu hút khách, cũng có thể chỉ việc bán những món hàng kém chất lượng.
bán sơn địa
Vùng đất có sự kết hợp giữa núi non và những khoảng đất bằng phẳng.
bán sỉ
Bán với số lượng lớn, thường cho các cửa hàng hoặc đại lý bán lẻ.
bán sống bán chết
Diễn tả trạng thái mệt mỏi hoặc quá kiệt sức, thể hiện sự cố gắng vô cùng lớn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.