bỏ vật bỏ vạ

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bỏ vật bỏ vạ (Động từ)

Hành động từ bỏ, không còn giữ hoặc không muốn nhận trách nhiệm về một vật gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi quyết định bỏ vật bỏ vạ vì không còn thời gian chăm sóc."
  • 2."Cảm thấy không thích hợp, cô ấy đã bỏ vật bỏ vạ trong buổi họp."
  • 3."Họ đã bỏ vật bỏ vạ cho người khác khi thấy không còn cần thiết."
2
Động từ

Nghĩa 2: bỏ vật bỏ vạ (Động từ)

Hành động từ chối ràng buộc hoặc trách nhiệm với một chủ thể nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi công ty gặp khó khăn, nhiều nhân viên đã bỏ vật bỏ vạ và tìm việc khác."
  • 2."Tôi thấy việc này quá mệt mỏi nên quyết định bỏ vật bỏ vạ ngay lập tức."
  • 3."Chúng tôi không muốn bị ràng buộc, vì vậy đã bỏ vật bỏ vạ và sống tự do hơn."

Lưu ý khi sử dụng "bỏ vật bỏ vạ"

Lưu ý về động từ

"bỏ vật bỏ vạ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "bỏ vật bỏ vạ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bỏ vật bỏ vạ"

bỏ vật bỏ vạ là động từ trong tiếng Việt. Hành động từ bỏ, không còn giữ hoặc không muốn nhận trách nhiệm về một vật gì đó. Ví dụ: "Tôi quyết định bỏ vật bỏ vạ vì không còn thời gian chăm sóc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này