bình quyền
Định nghĩa
Nghĩa 1: bình quyền (Tính từ)
Tính từ chỉ sự bình đẳng trong quyền lợi.
- 1."Thực hiện nam nữ bình quyền."
- 2."Chúng ta cần đảm bảo bình quyền cho tất cả mọi người."
- 3."Chương trình này nhằm thúc đẩy bình quyền trong giáo dục."
Lưu ý khi sử dụng "bình quyền"
Lưu ý về tính từ
"bình quyền" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bình quyền"
bình quyền là tính từ trong tiếng Việt. Tính từ chỉ sự bình đẳng trong quyền lợi. Ví dụ: "Thực hiện nam nữ bình quyền."
Từ liên quan
bình phương
Tích của một số hoặc biểu thức với chính nó.
bình phẩm
Hành động phân tích và bày tỏ ý kiến khen chê, đánh giá về một người nào đó.
bình phục
Hồi phục sức khỏe về trạng thái bình thường, sau khi đã được điều trị.
bình quân
Tính từ chỉ sự phân chia đều, tính toán mức độ trung bình giữa các giá trị.
bình sai
Hành động giải quyết mâu thuẫn giữa các trị số đo theo một phương pháp cụ thể để tìm ra giá trị chính xác nhất.
bình sinh
Trong suốt cuộc đời một người, thường ám chỉ những điều tốt đẹp, lối sống đạo đức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.