bà cốt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bà cốt (Danh từ)

Người phụ nữ thực hành nghề đồng bóng, thường đóng vai trò trung gian giữa người sống và thế giới tâm linh.

Ví dụ (3)
  • 1."Bà cốt lên đồng."
  • 2."Trong lễ hội, bà cốt thường đóng vai trò quan trọng để kết nối với tổ tiên."
  • 3."Mọi người đến nhờ bà cốt giúp giải quyết những vấn đề khó khăn."

Lưu ý khi sử dụng "bà cốt"

Lưu ý về danh từ

"bà cốt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bà cốt"

bà cốt là danh từ trong tiếng Việt. Người phụ nữ thực hành nghề đồng bóng, thường đóng vai trò trung gian giữa người sống và thế giới tâm linh. Ví dụ: "Bà cốt lên đồng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này