bản làng
Định nghĩa
Nghĩa 1: bản làng (Danh từ)
Xóm làng thuộc vùng dân tộc thiểu số ở miền Bắc Việt Nam.
- 1."Bản làng người Dao"
- 2."Cuộc sống ở bản làng thường rất hòa bình và giản dị."
- 3."Mỗi bản làng đều có những phong tục tập quán riêng biệt."
Lưu ý khi sử dụng "bản làng"
Lưu ý về danh từ
"bản làng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bản làng"
bản làng là danh từ trong tiếng Việt. Xóm làng thuộc vùng dân tộc thiểu số ở miền Bắc Việt Nam. Ví dụ: "Bản làng người Dao"
Từ liên quan
bản gốc
Bản đầu tiên, là cơ sở để sửa đổi hoặc làm các bản sao.
bản in thử
Bản sao được in ra nhằm mục đích kiểm tra và xem xét trước khi tiến hành in ấn hàng loạt.
bản kẽm
Tấm (thường làm bằng kẽm) có hình nổi được sử dụng để in.
bản lãnh
Tính cách dũng cảm, kiên cường và tự tin trong việc ra quyết định hay hành động.
bản lĩnh
Sức mạnh tinh thần và khả năng giữ vững trong những tình huống khó khăn.
bản lề
Vị trí hoặc giai đoạn quan trọng trong quá trình chuyển tiếp hoặc kết nối.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.