Từ vựng vần L (trang 12/13)
Tổng 2.216 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "L". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- lủng lẳngChỉ trạng thái đeo hoặc treo một vật ở một điểm, khiến cho phần còn lại của vật rủ xuống và có thể dao động một cách nhẹ nhàng trong không gian.
- lừng lẫyNổi tiếng, được biết đến rộng rãi, thường có danh tiếng tốt
- lung layHành động nghiêng hoặc làm cho nghiêng sang bên này, ngả sang bên kia, không giữ được thế đứng vững chắc.
- lung liêngChỉ hành động lay động, chao qua đảo lại một cách nhẹ nhàng.
- lủng liểngTừ miêu tả trạng thái lủng lẳng và đung đưa như có nguy cơ rơi xuống.
- lúng liếng(mắt) đưa qua đưa lại, liếc qua liếc lại một cách sinh động và sắc sảo.
- lung linhTừ dùng để miêu tả vẻ đẹp lấp lánh, rung rinh của những vật có khả năng phản chiếu ánh sáng.
- lững lờTừ diễn tả sự không rõ ràng, thiếu quyết đoán hoặc tỏ ra không quan tâm.
- lửng lơỞ trạng thái không rõ ràng, mơ hồ, không hoàn toàn thuộc về một trạng thái cụ thể nào.
- lừng lữngDiễn tả sự di chuyển chậm chạp, lặng lẽ và nặng nề, tạo ấn tượng đáng sợ hoặc khó chịu.
- lưng lửngMang nghĩa giống như 'lửng' nhưng chỉ ở mức độ ít hơn.
- lưng lửng dạCảm giác chưa no, bụng vẫn còn cảm thấy đói hoặc không thoải mái.
- lùng nhà lùng nhùngMiêu tả tình trạng vật chất không ngay ngắn, lộn xộn hoặc không theo thứ tự.
- lùng nhùngRối rắm, vướng víu vào nhau, khó có thể dồn nén hoặc tháo gỡ.
- lùng sụcHành động tìm kiếm một cách mải miết, không bỏ sót bất cứ chỗ nào.
- lung ta lung tungRất lung tung, hoàn toàn không có chút trật tự hay ngăn nắp nào cả.
- lúng ta lúng túngTỏ ra bối rối, không biết phải xử trí hoặc hành động ra sao.
- lụng thà lụng thụngRất lụng thụng, có vẻ không gọn gàng, thường dùng để mô tả trang phục hoặc đồ vật.
- lững thữngTừ gợi tả dáng đi thong thả, chậm rãi và thật thư giãn từng bước một.
- lụng thụng(Quần áo) dài và rộng quá mức so với kích thước của người mặc.
- lùng thùngTừ chỉ trạng thái (quần áo) quá rộng, không gọn gàng.
- lùng tùngTừ mô phỏng âm thanh của tiếng trống đánh liên tục theo nhịp từ xa vọng lại.
- lung tungChỉ trạng thái không có định hướng hay mục đích rõ ràng.
- lúng túngTình trạng không làm chủ được tình huống, dẫn đến sự bối rối và không biết nên hành động ra sao.
- lung tung beng(Khẩu ngữ) chỉ sự lộn xộn, rối ren đến mức khó kiểm soát.
- lưng vốnVốn riêng dùng để buôn bán hoặc đầu tư kinh doanh.
- lượcĐồ dùng để chải tóc, có nhiều răng đều nhau giúp tóc được mượt mà.
- luộc(Thông tục) làm cho một vật trở nên khác đi hoặc tăng giá để bán lại, thường là để kiếm lời một cách phi pháp.
- lược bíLược có răng nhỏ và dày, thường được sử dụng để chải gàu hoặc chải chấy.
- lược dàyMột loại dụng cụ chải tóc có các răng dày và cách xa nhau, thường dùng để chải tóc rối.
- lược dịchDịch thuật những ý chính của một văn bản, thường bỏ qua các chi tiết không cần thiết.
- lược đồTừ ít dùng, đồng nghĩa với sơ đồ, chỉ hình ảnh hoặc mô tả minh họa.
- lược giắt trâm càiMột loại dụng cụ trang trí tóc, thường được dùng để cài hoặc giữ tóc gọn gàng.
- lược khảoNghiên cứu một cách tổng quát về những nội dung chính mà không sa vào chi tiết.
- lược thaoTừ cũ, có nghĩa tương tự như thao lược.
- lược thưaLược có răng thưa, thường được sử dụng để chải tóc, khác với lược bí.
- lược thuậtTrình bày một cách ngắn gọn và súc tích (thường qua văn viết).
- lưỡiBộ phận mỏng và sắc trên các dụng cụ dùng để cắt, rạch, hoặc tạo ra những đường cắt.
- lườiỞ trạng thái không thích làm việc, ngại khó khăn và ít chịu cố gắng.
- lướiĐiện cực bằng kim loại có hình dạng đường xoắn ốc hoặc dạng lưới, được đặt giữa cathod và anod trong đèn điện tử.
- lười biếngTừ chỉ trạng thái không muốn làm việc hay không có ý chí phấn đấu.
- lưỡi câuMóc nhỏ với đầu sắc nhọn, thường có ngạnh, dùng để móc mồi khi câu cá.
- lười chảy thâyDiễn tả trạng thái lười biếng, không muốn làm việc hay hành động gì cả.
- lưỡi dao cạoLưỡi dao mỏng với hai cạnh sắc, được lắp vào một cán để sử dụng cho việc cạo râu.
- lưới điệnHệ thống dây tải điện của một thành phố hoặc quốc gia.
- lưỡi gàNắp đậy tự động cho phép chất lỏng hoặc khí chỉ đi qua theo một chiều.
- lưỡi không xươngNgười nói năng khéo léo, dễ dàng nói chuyện nhưng không có ý nghĩa sâu sắc.
- lưỡi lêLưỡi lê là một loại dao hoặc vũ khí có hình dạng giống như lưỡi của một con dao, thường được sử dụng trong quân đội hoặc cho mục đích tự vệ.
- lưỡi liềmHình dạng cong giống như lưỡi liềm, thường ám chỉ mặt trăng vào những ngày đầu hoặc cuối tháng âm lịch.
- lưới lửa(Khẩu ngữ) lực lượng hoả lực dày đặc bao trùm một mục tiêu, tạo thành hình dạng như tấm lưới bằng lửa.
- lười nhácCó tính cách lười biếng, không chịu khó làm việc.
- lưỡi traiBộ phận cứng nhô ra phía trước của một số loại mũ, thường dùng để chắn nắng.
- lườmHành động nhìn một cách tức giận, trách móc hoặc đe doạ ai đó.
- lượmGom những bông lúa đã cắt và bó lại thành từng bó, thường vừa một chét tay.
- lượm lặtNhặt nhạnh ở nhiều chỗ, từng chút một rồi gom lại.
- lườm nguýtHành động lườm và nguýt, thường thể hiện sự không hài lòng hoặc châm biếm.
- luôm nhuômTừ miêu tả sự không đồng nhất, không đều đặn, tạo cảm giác lộn xộn và không bắt mắt.
- luộm thà luộm thuộmRất bừa bãi, không gọn gàng.
- luộm thuộmTừ dùng để chỉ trạng thái không gọn gàng, ngăn nắp và thiếu tổ chức.
- lượnLối hát đối đáp giữa trai và gái của dân tộc Tày, với nhiều làn điệu phong phú.
- lườnPhần hông chìm dưới nước của thuyền hoặc tàu.
- luồnHạ mình, nịnh nọt để cầu cạnh, thể hiện sự khiêm tốn nhằm đạt được điều gì đó.
- luônTừ chỉ sự không chỉ có tính chất nhất thời, mà từ một thời điểm nào đó và kéo dài mãi về sau.
- lươnCá nước ngọt có thân tròn và dài như rắn, mắt nhỏ, da trơn và nhớt, thường có màu nâu vàng, sống ẩn mình trong bùn.
- luồn cúiHành động hạ thấp bản thân để cầu xin, bợ đỡ một cách khúm núm, thường thể hiện sự nhục nhã.
- lươn khươnChỉ về sự lờ đờ, uể oải, không hoạt bát.
- luồn láchDi chuyển khéo léo qua những chỗ chật hẹp hoặc khó khăn.
- lươn lẹoTừ dùng để chỉ sự gian dối, không trung thực hoặc cách diễn đạt lòng vòng, không rõ ràng.
- lượn lờDi chuyển đi lại một cách lén lút hoặc không ngừng ở một chỗ, không chịu rời đi.
- luồn lỏiDi chuyển qua hoặc vào một cách khó khăn hoặc khéo léo.
- luồn lótTừ ít dùng, có nghĩa tương tự như 'lo lót'.
- luồn lọt(Khẩu ngữ) hành động luồn cúi, quỵ luỵ để đạt được mục đích danh lợi.
- luôn luônMột cách thường xuyên, không bao giờ thay đổi, từ trước đến nay lúc nào cũng như vậy.
- luồn luỵ(Từ cũ) hành động luồn cúi, quỵ lụy để cầu xin hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ trong công việc.
- luôn thểTừ chỉ sự thực hiện một hành động đồng thời với một hoạt động khác để tiện lợi, khi có điều kiện.
- luôn tiệnTừ dùng để chỉ hành động xảy ra đồng thời hoặc như một phần của một việc khác, tương tự như 'tiện thể'.
- luồngCây thuộc họ tre, có thân to, thành dày, không có gai ở cành, lá hình ngọn giáo.
- lượngPhạm trù triết học chỉ các thuộc tính của sự vật và hiện tượng trong thế giới khách quan về mặt khối lượng, kích thước, tốc độ, v.v.; phân biệt với chất.
- lươngHàng dệt mỏng bằng tơ, trước đây thường dùng để may áo dài cho đàn ông.
- luốngKhoảng đất dài được vun cao lên để trồng cây hoặc hoa màu.
- luỗngTừ ngữ địa phương chỉ trạng thái không chặt chẽ, lỏng lẻo.
- lườngHành động tính toán, dự đoán điều gì đó trước, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
- lương bổngLương của quan lại, viên chức nhà nước (nói một cách tổng quát).
- lưỡng chiếtQuy trình hoặc trạng thái tách ra thành hai phần khác nhau. Thường được sử dụng trong khoa học hoặc kỹ thuật.
- lưỡng cư(Ít dùng) có nghĩa tương tự như lưỡng thê.
- lưỡng cựcKhái niệm chỉ trạng thái hoặc điều kiện có hai cực đối lập, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, tâm lý học và chính trị.
- luống cuốngỞ trong trạng thái mất bình tĩnh, không kiểm soát được bản thân đến mức không biết cách ứng xử hay đối phó (thường thể hiện qua cử chỉ, hành động vụng về, không tự nhiên).
- lương dânNgười dân an lành, lương thiện, thường được đề cập một cách khái quát.
- lường đảoHành động lừa gạt, chiếm đoạt tài sản của người khác một cách không chính đáng.
- lưỡng dụngCó hai tác dụng đồng thời.
- lương duyên(Từ cũ, Văn chương) tình duyên tốt đẹp, thể hiện sự hòa hợp, kết nối giữa hai người.
- lường gạtTừ hiếm gặp, có nghĩa tương tự như lừa gạt.
- lượng giácThuật ngữ của lượng giác học, thường được gọi tắt là lượng giác.
- lượng giác họcNgành toán học nghiên cứu mối quan hệ giữa các cạnh và các góc trong tam giác.
- lượng hoáĐưa ra các thông tin cụ thể bằng số liệu có thể đo đếm được.
- lương hướngTừ dùng để chỉ thu nhập, đặc biệt là tiền lương.
- lưỡng khảKhả năng hoặc năng lực để làm hai việc khác nhau một cách đồng thời hoặc hiệu quả.
- lương khôThức ăn được chế biến sẵn, ở dạng khô, có thể bảo quản và sử dụng dần.
- lương khoánLương được trả dựa trên khối lượng và chất lượng công việc, không dựa vào thời gian làm việc.
- luồng lạchDòng nước sâu trong sông hoặc biển, đảm bảo an toàn cho tàu thuyền qua lại (nói chung).
- lương lậu(Khẩu ngữ) Tiền lương, thường được nói một cách không tôn trọng hoặc để chỉ mức lương thấp.
- lưỡng lựCòn đang suy nghĩ chưa quyết định được nên làm gì hoặc không làm gì.
- lưỡng phânPhân chia một đối tượng thành hai phần theo những đặc điểm đối lập.
- lưỡng quyềnCặp gò má, thường được nhắc đến khi mô tả khuôn mặt.
- lương sản phẩmLương được trả dựa trên số lượng và chất lượng sản phẩm sản xuất trong một khoảng thời gian nhất định.
- lương tâmYếu tố nội tâm giúp mỗi người có khả năng tự đánh giá và điều chỉnh hành vi của mình về mặt đạo đức.
- lương thảoLương thực dùng cho con người và rơm cỏ cho ngựa phục vụ trong quân đội thời xưa.
- lường thầy phản bạnHành động lừa dối thầy để giúp đỡ bạn, thường mang hàm ý thiếu trung thực.
- lưỡng thêĐộng vật có xương sống, sinh ra ở nước nhưng có thể sống cả trên cạn, như ếch, nhái, và các loài tương tự.
- lương thiệnTốt bụng, không làm điều gì trái với đạo đức và pháp luật.
- lượng thứLấy sự độ lượng mà bỏ qua (thường sử dụng khi xin lỗi với tâm trạng khiêm nhường).
- lương thựcThức ăn chứa chất bột, bao gồm các loại như gạo, ngô, khoai, sắn, v.v. (nói khái quát).
- lượng tìnhXem xét và cân nhắc tình cảm để thể hiện sự khoan dung.
- lương triKhả năng nhận thức và hiểu biết đúng đắn về điều phải trái, đúng sai mà con người hình thành qua kinh nghiệm sống.
- lượng tửLượng nhỏ nhất và hữu hạn của năng lượng mà hệ vi mô có thể hấp thụ hoặc phát ra.
- luống tuổiỞ độ tuổi đã nhiều nhưng chưa được coi là già.
- luông tuồngCó nghĩa tương tự như 'buông tuồng', chỉ sự thiếu trật tự hoặc bừa bãi trong cách sống.
- lướng vướngCảm giác vướng víu, không thoải mái hoặc tự nhiên.
- lương yThầy thuốc chuyên chữa bệnh bằng phương pháp y học cổ truyền dân tộc hoặc bằng các bài thuốc gia truyền.
- lương y như từ mẫuCâu nói thể hiện lòng biết ơn và tôn trọng đối với những người làm nghề y, coi họ như người mẹ chăm sóc cho sức khỏe của bệnh nhân.
- lướp tướpỞ trạng thái bị rách nát, thành nhiều mảnh nhỏ, trông rất tồi tệ.
- lượtHàng tơ mỏng được dệt thưa và có thể nhìn thấy rõ.
- lướtLàm một cách nhanh chóng, không dừng lại để chú ý đến chi tiết.
- lượt điLượt đi được hiểu là lần đi hoặc chuyến đi của một người từ nơi này đến nơi khác.
- lượt làLượt là hành động đứng trước mặt ai đó để tự giới thiệu hoặc nhấn mạnh vị trí hoặc trạng thái của mình.
- lướt mướtTừ miêu tả trạng thái ướt đẫm, thường là do nước mắt hoặc mồ hôi.
- lướt sóngHành động di chuyển trên mặt nước bằng ván lướt, thường là một môn thể thao giải trí.
- lướt tha lướt thướtTừ dùng để chỉ sự lướt nhẹ, uyển chuyển, nhưng thể hiện mức độ nhiều hơn lướt thướt.
- lượt thà lượt thượtCụm từ được dùng để nhấn mạnh ý nghĩa tương tự như 'lượt thượt'.
- lượt thượtChỉ trạng thái loạng choạng, không vững chắc khi đi hoặc đứng.
- lướt thướtTính từ chỉ trạng thái ướt đẫm, khi nước từ tóc, tai hoặc quần áo chảy xuống thành dòng.
- lướt vánMôn thể thao diễn ra trên mặt nước, sử dụng tấm ván được kéo bởi ca nô.
- lượt về(Khẩu ngữ) trận đấu cuối cùng (trong tổng số hai trận) giữa hai đội bóng trong khuôn khổ vòng loại của một giải bóng đá; khác với lượt đi.
- lúpMột loại kính dùng để phóng đại hình ảnh của vật thể, thường được sử dụng trong học tập hoặc công việc.
- lụp bụpTừ mô phỏng âm thanh nổ liên tiếp, nhỏ và trầm.
- lụp chụpTừ dùng để diễn tả trạng thái làm việc quá vội vàng, hấp tấp, dẫn đến sự vụng về và thiếu chu đáo.
- lúp xúpGồm nhiều cái có hình dáng khum khum, thấp và gần như bằng nhau, thường nằm sát nhau.
- lụp xụpThấp bé, tồi tàn và xấu xí, thường dùng để chỉ các công trình như nhà cửa.
- lútDiễn tả sự ở sâu hẳn vào bên trong, không thể nhìn thấy nữa.
- lụt(bấc đèn) đã cháy cụt đi, không còn ánh sáng.
- lụt cụtTừ dùng để chỉ dáng đi hoặc chạy vội vàng với những bước ngắn, trông khá vất vả.
- lút cútTừ miêu tả hành động hoặc trạng thái lén lút, âm thầm.
- lụt lộiTình trạng bị lũ lụt khiến nước ngập, đất lầy lội.
- lưuGiữ lại, để lại lâu dài cho tương lai, không để mất đi.
- lựuCây nhỏ với lá mọc đối, hoa màu đỏ, và quả chứa nhiều hạt mọng nước, có thể ăn được. Vỏ và rễ cây cũng được dùng làm thuốc.
- lưu ban(học sinh) học lại một lớp trước do thành tích học tập không đạt yêu cầu.
- lưu bútBút tích thể hiện những suy nghĩ và tình cảm, thường được giữ lại như kỷ niệm trước khi chia tay.
- lưu chiểuHành động mà các cơ quan nhà nước thực hiện để lưu giữ một số bản của mỗi tác phẩm đã phát hành theo quy định, nhằm phục vụ cho việc đối chiếu và so sánh.
- lưu chuyểnChuyển động từ nơi này sang nơi khác một cách đều đặn và liên tục.
- lưu cữuLưu lại quá lâu những vấn đề vốn cần được giải quyết từ trước.
- lựu đạnVũ khí có vỏ cứng chứa chất nổ hoặc chất hóa học, được trang bị bộ phận gây nổ, thường được ném bằng tay.
- lưu danhĐể lại tên tuổi và danh tiếng sau khi qua đời.
- lưu đàyHình phạt trong thời phong kiến, thường là đày ải và giam giữ ở nơi xa, chịu đựng nhiều đau khổ.
- lưu điệnThiết bị lưu trữ năng lượng điện, thường sử dụng trong các hệ thống điện để cung cấp điện khi nguồn điện chính bị mất.
- lưu diễnBiểu diễn một cách lưu động, thường để phục vụ công chúng tại nhiều địa điểm khác nhau.
- lưu độngChỉ trạng thái không ở cố định một chỗ mà luôn di chuyển hoặc có sự thay đổi địa bàn hoạt động.
- lưu giữChuyển dữ liệu từ bộ nhớ tạm thời của máy tính sang một thiết bị lưu trữ lâu dài như đĩa cứng, đĩa quang, đĩa CD, v.v.
- lưu hànhĐưa ra để sử dụng rộng rãi từ người này, nơi này đến người khác, nơi khác trong xã hội.
- lưu học sinhHọc sinh đang theo học tại các cơ sở giáo dục ở nước ngoài.
- lưu huỳnhChất kim loại rắn, giòn, có màu vàng nhạt và mùi khét, thường được sử dụng trong chế tạo thuốc diêm, thuốc súng, thuốc ghẻ, và axit sulfuric.
- lưu không(khoảng đất) được để trống xung quanh một công trình xây dựng, nhằm bảo vệ hoặc tạo cảnh quan môi trường.
- lưu lạcTrôi dạt, sống phiêu bạt nay đây mai đó ở những nơi xa lạ.
- lưu liNgọc quý có màu xanh biếc rất đẹp thường được dùng làm trang sức.
- lưu loátdễ dàng trong việc diễn đạt, không có sự ngập ngừng hay vấp váp.
- lưu lượngSố lượng người hoặc vật di chuyển qua một địa điểm nào đó trong một khoảng thời gian nhất định.
- lưu luyếnDiễn tả cảm giác không muốn rời xa hoặc bỏ đi vì còn nhiều tình cảm và sự tiếc nuối.
- lưu manhNgười lười lao động, sống chủ yếu bằng biện pháp trộm cắp và lừa đảo.
- lưu nhiệm(Trang trọng) giữ lại để tiếp tục thực hiện nhiệm vụ sau khi đã hết thời gian công tác được quy định.
- lưu niệmGiữ lại một vật để làm kỉ niệm.
- lưu niênỞ trạng thái kéo dài hoặc được duy trì từ năm này sang năm khác.
- lựu pháoLoại pháo ngắn có góc bắn cao, được sử dụng để bắn cầu vồng vào các mục tiêu trên mặt đất và phá hủy các công trình phòng ngự từ trên không.
- lưu tâmChú ý đến điều gì đó, nghĩ đến và chăm sóc một cách cẩn thận.
- lưu thôngHành động trao đổi và lưu chuyển hàng hóa, cũng như việc sử dụng tiền tệ làm phương tiện trong giao dịch.
- lưu thuỷMột điệu ca cổ có nhịp điệu nhẹ nhàng, khoan thai.
- lưu tốcHành động di chuyển một cách nhanh chóng hoặc khẩn trương.
- lưu tồnLưu lại, giữ lại được trong một khoảng thời gian.
- lưu trữCất giữ, sắp xếp và hệ thống hóa tài liệu để dễ dàng tra cứu và khai thác.
- lưu trúĐể ở lại nơi nào đó trong một khoảng thời gian nhất định, thường là để nghỉ ngơi hay tránh xa khỏi nơi khác.
- lưu truyềnTruyền đạt một cách rộng rãi trong cộng đồng, hoặc lưu giữ để lại cho thế hệ sau, thường ám chỉ đến các câu chuyện, tác phẩm văn học.
- lưu vongTình trạng của một người sống ở nơi khác ngoài quê hương, thường vì lý do chính trị hoặc xung đột.