luồn cúi
Định nghĩa
Nghĩa 1: luồn cúi (Động từ)
Hành động hạ thấp bản thân để cầu xin, bợ đỡ một cách khúm núm, thường thể hiện sự nhục nhã.
- 1."Ông ta luôn luồn cúi trước những người có quyền thế."
- 2."Nhiều người phải luồn cúi để kiếm sống giữa xã hội này."
- 3.""(...) Đem thân luồn cúi vào vòng lợi danh.""
Lưu ý khi sử dụng "luồn cúi"
Lưu ý về động từ
"luồn cúi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "luồn cúi"
luồn cúi là động từ trong tiếng Việt. Hành động hạ thấp bản thân để cầu xin, bợ đỡ một cách khúm núm, thường thể hiện sự nhục nhã. Ví dụ: "Ông ta luôn luồn cúi trước những người có quyền thế."
Từ liên quan
luống cuống
Ở trong trạng thái mất bình tĩnh, không kiểm soát được bản thân đến mức không biết cách ứng xử hay đối phó (thường thể hiện qua cử chỉ, hành động vụng về, không tự nhiên).
luống tuổi
Ở độ tuổi đã nhiều nhưng chưa được coi là già.
luồn
Hạ mình, nịnh nọt để cầu cạnh, thể hiện sự khiêm tốn nhằm đạt được điều gì đó.
luồn luỵ
(Từ cũ) hành động luồn cúi, quỵ lụy để cầu xin hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ trong công việc.
luồn lách
Di chuyển khéo léo qua những chỗ chật hẹp hoặc khó khăn.
luồn lót
Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như 'lo lót'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.