lưỡng chiết
Định nghĩa
Nghĩa 1: lưỡng chiết (Danh từ)
Quy trình hoặc trạng thái tách ra thành hai phần khác nhau. Thường được sử dụng trong khoa học hoặc kỹ thuật.
- 1."Trong hóa học, lưỡng chiết được sử dụng để phân tách các chất khác nhau."
- 2."Quá trình lưỡng chiết giúp cho việc sản xuất các loại nguyên liệu trở nên hiệu quả hơn."
- 3."Lưỡng chiết là một công đoạn quan trọng trong dây chuyền sản xuất hiện đại."
Nghĩa 2: lưỡng chiết (Động từ)
Hành động thực hiện quá trình tách ra thành hai phần khác nhau.
- 1."Chúng ta cần lưỡng chiết các dung dịch trước khi tiến hành thí nghiệm."
- 2."Khi lưỡng chiết, hãy đảm bảo rằng mọi vật liệu đều được tách biệt rõ ràng."
- 3."Công ty đã quyết định lưỡng chiết các bộ phận của máy để dễ dàng bảo trì."
Lưu ý khi sử dụng "lưỡng chiết"
Lưu ý về động từ
"lưỡng chiết" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"lưỡng chiết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "lưỡng chiết" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lưỡng chiết"
lưỡng chiết là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Quy trình hoặc trạng thái tách ra thành hai phần khác nhau. Thường được sử dụng trong khoa học hoặc kỹ thuật. Ví dụ: "Trong hóa học, lưỡng chiết được sử dụng để phân tách các chất khác nhau."
Từ liên quan
lưỡi liềm
Hình dạng cong giống như lưỡi liềm, thường ám chỉ mặt trăng vào những ngày đầu hoặc cuối tháng âm lịch.
lưỡi lê
Lưỡi lê là một loại dao hoặc vũ khí có hình dạng giống như lưỡi của một con dao, thường được sử dụng trong quân đội hoặc cho mục đích tự vệ.
lưỡi trai
Bộ phận cứng nhô ra phía trước của một số loại mũ, thường dùng để chắn nắng.
lưỡng cư
(Ít dùng) có nghĩa tương tự như lưỡng thê.
lưỡng cực
Khái niệm chỉ trạng thái hoặc điều kiện có hai cực đối lập, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, tâm lý học và chính trị.
lưỡng dụng
Có hai tác dụng đồng thời.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.