lưỡng chiết

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lưỡng chiết (Danh từ)

Quy trình hoặc trạng thái tách ra thành hai phần khác nhau. Thường được sử dụng trong khoa học hoặc kỹ thuật.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong hóa học, lưỡng chiết được sử dụng để phân tách các chất khác nhau."
  • 2."Quá trình lưỡng chiết giúp cho việc sản xuất các loại nguyên liệu trở nên hiệu quả hơn."
  • 3."Lưỡng chiết là một công đoạn quan trọng trong dây chuyền sản xuất hiện đại."
2
Động từ

Nghĩa 2: lưỡng chiết (Động từ)

Hành động thực hiện quá trình tách ra thành hai phần khác nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần lưỡng chiết các dung dịch trước khi tiến hành thí nghiệm."
  • 2."Khi lưỡng chiết, hãy đảm bảo rằng mọi vật liệu đều được tách biệt rõ ràng."
  • 3."Công ty đã quyết định lưỡng chiết các bộ phận của máy để dễ dàng bảo trì."

Lưu ý khi sử dụng "lưỡng chiết"

Lưu ý về động từ

"lưỡng chiết" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"lưỡng chiết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lưỡng chiết" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lưỡng chiết"

lưỡng chiết là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Quy trình hoặc trạng thái tách ra thành hai phần khác nhau. Thường được sử dụng trong khoa học hoặc kỹ thuật. Ví dụ: "Trong hóa học, lưỡng chiết được sử dụng để phân tách các chất khác nhau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này