lưng lửng dạ
Định nghĩa
Nghĩa 1: lưng lửng dạ (Tính từ)
Cảm giác chưa no, bụng vẫn còn cảm thấy đói hoặc không thoải mái.
- 1."Ăn từ sáng tới giờ vẫn còn lưng lửng dạ."
- 2."Sau bữa tiệc, tôi cảm thấy lưng lửng dạ và muốn ăn thêm chút gì đó."
- 3."Mặc dù đã ăn trưa, nhưng tôi vẫn thấy lưng lửng dạ trước lúc đi làm."
Lưu ý khi sử dụng "lưng lửng dạ"
Lưu ý về tính từ
"lưng lửng dạ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lưng lửng dạ"
lưng lửng dạ là tính từ trong tiếng Việt. Cảm giác chưa no, bụng vẫn còn cảm thấy đói hoặc không thoải mái. Ví dụ: "Ăn từ sáng tới giờ vẫn còn lưng lửng dạ."
Từ liên quan
lưng
Bộ phận phía sau của một số vật.
lưng chừng
Khoảng không gian nằm ở giữa, không ở trên cao cũng không ở dưới thấp.
lưng lửng
Mang nghĩa giống như 'lửng' nhưng chỉ ở mức độ ít hơn.
lưng vốn
Vốn riêng dùng để buôn bán hoặc đầu tư kinh doanh.
lưu
Giữ lại, để lại lâu dài cho tương lai, không để mất đi.
lưu ban
(học sinh) học lại một lớp trước do thành tích học tập không đạt yêu cầu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.