lưỡi
Định nghĩa
Nghĩa 1: lưỡi (Danh từ)
Bộ phận mỏng và sắc trên các dụng cụ dùng để cắt, rạch, hoặc tạo ra những đường cắt.
- 1."Lưỡi gươm rất sắc bén."
- 2."Dao bị mẻ lưỡi, không sử dụng được nữa."
- 3."Rèn một lưỡi a bằng ba lưỡi hái (tng)"
Lưu ý khi sử dụng "lưỡi"
Lưu ý về danh từ
"lưỡi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lưỡi"
lưỡi là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận mỏng và sắc trên các dụng cụ dùng để cắt, rạch, hoặc tạo ra những đường cắt. Ví dụ: "Lưỡi gươm rất sắc bén."
Từ liên quan
lường gạt
Từ hiếm gặp, có nghĩa tương tự như lừa gạt.
lường thầy phản bạn
Hành động lừa dối thầy để giúp đỡ bạn, thường mang hàm ý thiếu trung thực.
lường đảo
Hành động lừa gạt, chiếm đoạt tài sản của người khác một cách không chính đáng.
lưỡi câu
Móc nhỏ với đầu sắc nhọn, thường có ngạnh, dùng để móc mồi khi câu cá.
lưỡi dao cạo
Lưỡi dao mỏng với hai cạnh sắc, được lắp vào một cán để sử dụng cho việc cạo râu.
lưỡi gà
Nắp đậy tự động cho phép chất lỏng hoặc khí chỉ đi qua theo một chiều.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.