lướt ván

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lướt ván (Danh từ)

Môn thể thao diễn ra trên mặt nước, sử dụng tấm ván được kéo bởi ca nô.

Ví dụ (2)
  • 1."Lướt ván là môn thể thao thú vị cho những ai yêu thích mạo hiểm."
  • 2."Tôi đã học lướt ván khi đi nghỉ mát ở biển."

Lưu ý khi sử dụng "lướt ván"

Lưu ý về danh từ

"lướt ván" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lướt ván"

lướt ván là danh từ trong tiếng Việt. Môn thể thao diễn ra trên mặt nước, sử dụng tấm ván được kéo bởi ca nô. Ví dụ: "Lướt ván là môn thể thao thú vị cho những ai yêu thích mạo hiểm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này