lương khô

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lương khô (Danh từ)

Thức ăn được chế biến sẵn, ở dạng khô, có thể bảo quản và sử dụng dần.

Ví dụ (4)
  • 1."Đem lương khô đi ăn đường."
  • 2."Bánh lương khô."
  • 3."Lương khô là thực phẩm lý tưởng cho các chuyến đi xa."
  • 4."Mỗi người nên mang theo lương khô khi đi cắm trại."

Lưu ý khi sử dụng "lương khô"

Lưu ý về danh từ

"lương khô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lương khô"

lương khô là danh từ trong tiếng Việt. Thức ăn được chế biến sẵn, ở dạng khô, có thể bảo quản và sử dụng dần. Ví dụ: "Đem lương khô đi ăn đường."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này