Từ vựng vần L (trang 13/13)
Tổng 2.216 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "L". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- lưu vựcVùng đất chịu ảnh hưởng của một con sông hoặc một hệ thống sông ngòi chảy qua.
- lưu ýNhắc nhở, yêu cầu, hoặc làm cho người khác phải quan tâm và chú ý đến điều gì.
- luỹHệ thống công trình phòng thủ, thường được xây dựng bằng đất, gỗ hay đá để bảo vệ một khu vực nào đó.
- luỵ(Từ cũ, Văn chương) chỉ nước mắt.
- luỹ thừaTích của một số hoặc một biểu thức được nhân với chính nó một số lần nhất định.
- luỹ tiếnĐại lượng tăng dần theo từng mức theo một quy tắc nhất định.
- luyệnChế biến để cải thiện chất lượng thông qua tác động của nhiệt độ cao.
- luyếnHành động chuyển tiếp một cách liên tục giữa các âm của các nốt nhạc khi hát hoặc biểu diễn âm nhạc.
- luyến áiTừ cũ chỉ hành động yêu đương, thể hiện tình cảm sâu sắc giữa người với người.
- luyện kimQuá trình luyện để tạo ra kim loại và hợp kim.
- luyện kim đenLuyện ra gang, thép và các hợp kim có chứa sắt.
- luyện kim màuQuá trình luyện kim để tạo ra các loại kim loại và hợp kim không chứa sắt.
- luyến láyHành động làm cho âm thanh thêm trầm bổng, vui tươi, hoặc có tiết tấu hấp dẫn hơn.
- luyện tậpHành động thực hiện nhiều lần một hoạt động nào đó theo một nội dung nhất định nhằm thành thạo hơn.
- luyện thi trọn góiDịch vụ hoặc chương trình đào tạo toàn diện giúp học sinh ôn tập và chuẩn bị cho kỳ thi nhất định.
- luyên thuyênTừ ít dùng để chỉ việc nói liên tục, không có chủ đích hoặc nội dung rõ ràng.
- luyến tiếcCảm giác nuối tiếc và không thể quên đi những điều đã mất.
- luýnh quýnhTừ dùng để chỉ trạng thái lúng túng, vụng về do mất bình tĩnh và không tự chủ được.
- lỵLỵ là một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi tình trạng tiêu chảy kèm theo sốt.
- lyMột đơn vị đo thể tích, thường dùng để đo chất lỏng.
- lýSự kiện, nguyên tắc hoặc quy luật hợp lý, hợp lý.
- ly biệtHành động chia tay, tạm biệt nhau, thường mang ý nghĩa buồn bã, nuối tiếc.
- ly dịHành động chấm dứt cuộc hôn nhân, khi các cặp vợ chồng quyết định sống riêng và không còn quan hệ hôn nhân với nhau.
- lý dịchMột thuật ngữ cũ thường được sử dụng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân liên quan đến sự thay đổi hoặc chuyển biến.
- lý doLý do là nguyên nhân hoặc giải thích cho một hành động, sự việc nào đó.
- lý giảiGiải thích, làm sáng tỏ một vấn đề hoặc hiện tượng nào đó.
- ly giánHành động hoặc trạng thái giải tán, phân chia hoặc làm cho trở nên rời rạc.
- lý hào(Từ cũ) Tên gọi cổ của một loại hình ảnh hưởng trong văn hóa hoặc tri thức.
- ly hônHành động chấm dứt quan hệ vợ chồng theo luật pháp.
- lý hươngTên gọi cũ của một loại hương liệu hoặc tinh dầu.
- ly khaiRời bỏ, tách ra khỏi một tổ chức hoặc một mối quan hệ nào đó.
- ly kỳChỉ điều gì đó thú vị, huyền bí hoặc ngoài sức tưởng tượng thường thấy.
- lý lẽLý lẽ là lý do, quan điểm hoặc cách lập luận được sử dụng để chứng minh hoặc giải thích một điều gì đó.
- lý lịchThông tin về quá trình học tập, công tác và cá nhân của một người.
- lý liệu phápLý liệu pháp là một phương pháp điều trị tâm lý, giúp cải thiện tâm trạng và hành vi của con người.
- ly loạnMô tả tình trạng hỗn độn, rối ren, không có trật tự rõ ràng.
- lý luậnLý luận là quá trình tư duy hoặc hệ thống các lý thuyết, quan điểm được xây dựng để giải thích hoặc phân tích một vấn đề nào đó.
- lý sốLý số là một khái niệm trong phong thủy, dùng để chỉ các yếu tố liên quan đến số mệnh và vận mệnh của con người, thường được áp dụng trong việc xem bói, tính toán và dự đoán tương lai.
- lý sựSự việc hoặc nội dung được trình bày một cách hợp lý và thuyết phục
- lý sự cùnĐưa ra lý do một cách không thuyết phục hoặc cố gắng lý giải mà không có đủ bằng chứng.
- lý tàiKhả năng hoặc phẩm chất nổi trội của một người trong việc sử dụng trí tuệ và tư duy.
- ly tâmLy tâm là một thiết bị được sử dụng để tách các chất lỏng hoặc rắn dựa trên mật độ của chúng thông qua chuyển động quay nhanh.
- ly tánTách rời, chia ly hoặc phân tán, không còn ở bên nhau nữa.
- ly thânTình trạng sống riêng rẽ, không còn sống chung với nhau trong hôn nhân hay mối quan hệ tình cảm.
- lý thúĐiều gì đó thú vị, gây sự chú ý và hấp dẫn, thường đem lại niềm vui hoặc cảm giác thích thú.
- lý thuyếtMột hệ thống các nguyên tắc, quy luật hoặc khái niệm được sử dụng để giải thích các hiện tượng trong một lĩnh vực cụ thể.
- lý thuyết tập hợpMột nhánh của toán học nghiên cứu về các tập hợp và mối quan hệ giữa chúng.
- lý thuyết thông tinMột lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và quy trình truyền đạt, xử lý và lưu trữ thông tin.
- lý thuyết trò chơiMột lĩnh vực nghiên cứu trong toán học và kinh tế học, tập trung vào phân tích các tình huống quyết định, nơi các người tham gia đưa ra lựa chọn để tối ưu hóa lợi ích cá nhân của mình.
- lý thuyết tương đốiMột lý thuyết trong vật lý mô tả mối quan hệ giữa không gian và thời gian, cũng như sự ảnh hưởng của khối lượng lên trọng lực.
- lý thuyết xác suấtLý thuyết phân tích khả năng xảy ra của các sự kiện khác nhau, dùng để dự đoán kết quả trong các tình huống không chắc chắn.
- lý tínhMô tả một trạng thái hoặc cách nghĩ mà dựa trên lý trí, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc.
- lý tríKhả năng suy nghĩ, phân tích và đưa ra quyết định dựa trên lý luận thay vì cảm xúc.
- lý trưởngDanh từ cổ, chỉ người đứng đầu một làng hoặc một xã, có nhiệm vụ quản lý việc hành chính và dân sự.
- lý tưởngKhái niệm hoặc hình mẫu lý tưởng mà một người hoặc nhóm người hướng tới, thường liên quan đến các giá trị hoặc mục tiêu cao cả.
- lý tưởng hoáHành động làm cho một khái niệm, mục tiêu hay giá trị trở nên lý tưởng hơn so với thực tế. Điều này có thể dẫn đến việc kỳ vọng không thực tế hoặc không thực tiễn.