lưỡi lê
Định nghĩa
Nghĩa 1: lưỡi lê (Danh từ)
Lưỡi lê là một loại dao hoặc vũ khí có hình dạng giống như lưỡi của một con dao, thường được sử dụng trong quân đội hoặc cho mục đích tự vệ.
- 1."Anh ấy mang theo lưỡi lê trong túi khi đi cắm trại để phòng ngừa."
- 2."Họ đã dùng lưỡi lê để chế biến thịt trong bữa tiệc BBQ."
- 3."Trong các cuộc diễn tập quân sự, lưỡi lê được sử dụng để diễn tập các chiến thuật chiến đấu."
Nghĩa 2: lưỡi lê (Danh từ)
Lưỡi lê cũng có thể dùng để chỉ bộ phận của một số loại dao, nơi mà lưỡi dao được gắn vào tay cầm.
- 1."Lưỡi lê của dao đã bị mòn và cần phải được thay thế."
- 2."Tôi mua một chiếc dao mới có lưỡi lê rất sắc bén."
- 3."Công việc làm bếp của tôi dễ dàng hơn nhờ vào chiếc dao với lưỡi lê chất lượng tốt."
Lưu ý khi sử dụng "lưỡi lê"
Lưu ý về danh từ
"lưỡi lê" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "lưỡi lê" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lưỡi lê"
lưỡi lê là danh từ trong tiếng Việt. Lưỡi lê là một loại dao hoặc vũ khí có hình dạng giống như lưỡi của một con dao, thường được sử dụng trong quân đội hoặc cho mục đích tự vệ. Ví dụ: "Anh ấy mang theo lưỡi lê trong túi khi đi cắm trại để phòng ngừa."
Từ liên quan
lưỡi gà
Nắp đậy tự động cho phép chất lỏng hoặc khí chỉ đi qua theo một chiều.
lưỡi không xương
Người nói năng khéo léo, dễ dàng nói chuyện nhưng không có ý nghĩa sâu sắc.
lưỡi liềm
Hình dạng cong giống như lưỡi liềm, thường ám chỉ mặt trăng vào những ngày đầu hoặc cuối tháng âm lịch.
lưỡi trai
Bộ phận cứng nhô ra phía trước của một số loại mũ, thường dùng để chắn nắng.
lưỡng chiết
Quy trình hoặc trạng thái tách ra thành hai phần khác nhau. Thường được sử dụng trong khoa học hoặc kỹ thuật.
lưỡng cư
(Ít dùng) có nghĩa tương tự như lưỡng thê.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.