lưng vốn
Định nghĩa
Nghĩa 1: lưng vốn (Danh từ)
Vốn riêng dùng để buôn bán hoặc đầu tư kinh doanh.
- 1."Lưng vốn cũng kha khá."
- 2."Cần phải có lưng vốn đủ lớn để bắt đầu một doanh nghiệp."
- 3."Anh ấy đã tích lũy một số tiền lưng vốn để mở tiệm."
Lưu ý khi sử dụng "lưng vốn"
Lưu ý về danh từ
"lưng vốn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lưng vốn"
lưng vốn là danh từ trong tiếng Việt. Vốn riêng dùng để buôn bán hoặc đầu tư kinh doanh. Ví dụ: "Lưng vốn cũng kha khá."
Từ liên quan
lưng chừng
Khoảng không gian nằm ở giữa, không ở trên cao cũng không ở dưới thấp.
lưng lửng
Mang nghĩa giống như 'lửng' nhưng chỉ ở mức độ ít hơn.
lưng lửng dạ
Cảm giác chưa no, bụng vẫn còn cảm thấy đói hoặc không thoải mái.
lưu
Giữ lại, để lại lâu dài cho tương lai, không để mất đi.
lưu ban
(học sinh) học lại một lớp trước do thành tích học tập không đạt yêu cầu.
lưu bút
Bút tích thể hiện những suy nghĩ và tình cảm, thường được giữ lại như kỷ niệm trước khi chia tay.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.