lườn
Định nghĩa
Nghĩa 1: lườn (Danh từ)
Phần hông chìm dưới nước của thuyền hoặc tàu.
- 1."Lườn thuyền"
- 2."Lườn tàu được thiết kế chắc chắn để chịu được sóng lớn."
- 3."Ngư dân kiểm tra lườn thuyền trước khi ra khơi."
Lưu ý khi sử dụng "lườn"
Lưu ý về danh từ
"lườn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lườn"
lườn là danh từ trong tiếng Việt. Phần hông chìm dưới nước của thuyền hoặc tàu. Ví dụ: "Lườn thuyền"
Từ liên quan
lười nhác
Có tính cách lười biếng, không chịu khó làm việc.
lườm
Hành động nhìn một cách tức giận, trách móc hoặc đe doạ ai đó.
lườm nguýt
Hành động lườm và nguýt, thường thể hiện sự không hài lòng hoặc châm biếm.
lường
Hành động tính toán, dự đoán điều gì đó trước, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
lường gạt
Từ hiếm gặp, có nghĩa tương tự như lừa gạt.
lường thầy phản bạn
Hành động lừa dối thầy để giúp đỡ bạn, thường mang hàm ý thiếu trung thực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.