luồng lạch
Định nghĩa
Nghĩa 1: luồng lạch (Danh từ)
Dòng nước sâu trong sông hoặc biển, đảm bảo an toàn cho tàu thuyền qua lại (nói chung).
- 1."Thông thuộc từng luồng lạch trên khúc sông."
- 2."Khai thông các luồng lạch."
- 3."Tàu cá thường tìm kiếm các luồng lạch an toàn để tránh gặp bão."
- 4."Chúng tôi cần khảo sát các luồng lạch để tăng cường an toàn hàng hải."
Lưu ý khi sử dụng "luồng lạch"
Lưu ý về danh từ
"luồng lạch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "luồng lạch"
luồng lạch là danh từ trong tiếng Việt. Dòng nước sâu trong sông hoặc biển, đảm bảo an toàn cho tàu thuyền qua lại (nói chung). Ví dụ: "Thông thuộc từng luồng lạch trên khúc sông."
Từ liên quan
luồn lọt
(Khẩu ngữ) hành động luồn cúi, quỵ luỵ để đạt được mục đích danh lợi.
luồn lỏi
Di chuyển qua hoặc vào một cách khó khăn hoặc khéo léo.
luồng
Cây thuộc họ tre, có thân to, thành dày, không có gai ở cành, lá hình ngọn giáo.
luỗng
Từ ngữ địa phương chỉ trạng thái không chặt chẽ, lỏng lẻo.
luộc
(Thông tục) làm cho một vật trở nên khác đi hoặc tăng giá để bán lại, thường là để kiếm lời một cách phi pháp.
luộm thuộm
Từ dùng để chỉ trạng thái không gọn gàng, ngăn nắp và thiếu tổ chức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.