luồng lạch

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: luồng lạch (Danh từ)

Dòng nước sâu trong sông hoặc biển, đảm bảo an toàn cho tàu thuyền qua lại (nói chung).

Ví dụ (4)
  • 1."Thông thuộc từng luồng lạch trên khúc sông."
  • 2."Khai thông các luồng lạch."
  • 3."Tàu cá thường tìm kiếm các luồng lạch an toàn để tránh gặp bão."
  • 4."Chúng tôi cần khảo sát các luồng lạch để tăng cường an toàn hàng hải."

Lưu ý khi sử dụng "luồng lạch"

Lưu ý về danh từ

"luồng lạch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "luồng lạch"

luồng lạch là danh từ trong tiếng Việt. Dòng nước sâu trong sông hoặc biển, đảm bảo an toàn cho tàu thuyền qua lại (nói chung). Ví dụ: "Thông thuộc từng luồng lạch trên khúc sông."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này