luồng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: luồng (Danh từ)

Cây thuộc họ tre, có thân to, thành dày, không có gai ở cành, lá hình ngọn giáo.

Ví dụ (2)
  • 1."Cây luồng thường được sử dụng để làm vật liệu xây dựng."
  • 2."Luồng phát triển của cây này rất nhanh và bền chắc."
2
Danh từ

Nghĩa 2: luồng (Danh từ)

Dòng tư tưởng hoặc văn hóa lan truyền theo một hướng nhất định.

Ví dụ (2)
  • 1."Luồng văn hóa mới đang thay đổi cách sống của nhiều người."
  • 2."Luồng tư tưởng này đã ảnh hưởng đến nhiều thế hệ."

Lưu ý khi sử dụng "luồng"

Lưu ý về danh từ

"luồng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "luồng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "luồng"

luồng là danh từ trong tiếng Việt. Cây thuộc họ tre, có thân to, thành dày, không có gai ở cành, lá hình ngọn giáo. Ví dụ: "Cây luồng thường được sử dụng để làm vật liệu xây dựng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này